unspaced

unspaced

The text appears unspaced and difficult to read.

Định nghĩa

Tính từ:
- Không khoảng cách, không khoảng trống: "unspaced" mô tả trạng thái của văn bản hoặc các vật thể được sắp xếp liền nhau, không khoảng trống giữa chúng.

dụ sử dụng
  • (Văn bản được in ở định dạng không khoảng cách, khiến khó đọc.)
  • (Trong phông chữ này, các chữ cái không khoảng cách, tạo ra một vẻ ngoài gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unspaced code": nguồn không khoảng trắng, thường dùng trong lập trình để tiết kiệm bộ nhớ hoặc tuân theo quy tắc nhất định.

    • The developer wrote unspaced code to minimize file size. (Nhà phát triển đã viết không khoảng trắng để giảm thiểu kích thước tệp.)
  • "Unspaced arrangement": sự sắp xếp không khoảng cách giữa các phần tử.

    • The unspaced arrangement of tiles gave the floor a seamless look. (Sự sắp xếp không khoảng cách của các viên gạch mang lại cho sàn nhà một vẻ ngoài liền mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Space (danh từ): khoảng trống, khoảng cách.
    • There is a space between the two words. ( một khoảng trống giữa hai từ.)
  • Spaced (tính từ): khoảng cách.
    • The letters are evenly spaced. (Các chữ cái được đặt cách đều nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuous: liên tục, không ngắt quãng.
  • Compact: gọn gàng, dày đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unspaced". Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với động từ:
    • Set unspaced: đặt không khoảng cách.
      • Please set the paragraphs unspaced in this document. (Vui lòng đặt các đoạn văn không khoảng cách trong tài liệu này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unspaced". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • No room to breathe: không chỗ để thở (nghĩa bóng, chỉ tình trạng chật chội, không khoảng trống).
      • The unspaced text felt like there was no room to breathe. (Văn bản không khoảng cách khiến người đọc cảm thấy như không chỗ để thở.)