unsparingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không khoan nhượng, thẳng thừng, không nương tay; hành động hoặc chỉ trích một cách gay gắt, không giữ lại điều gì.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chỉ trích anh ta một cách không khoan nhượng vì những sai lầm của anh ta.)
- (Giáo viên chấm bài luận một cách thẳng thừng, chỉ ra từng lỗi sai.)
- (Anh ấy dành thời gian của mình một cách không tiếc nuối để giúp đỡ người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give unsparingly": cho đi một cách rộng rãi, không hạn chế, thường dùng để chỉ sự hào phóng hoặc hy sinh.
- The volunteers gave their energy unsparingly to rebuild the village. (Các tình nguyện viên đã dồn hết sức lực một cách không tiếc nuối để xây dựng lại ngôi làng.)
"To criticize unsparingly": chỉ trích gay gắt, không nể nang.
- The journalist wrote unsparingly about the government's failures. (Nhà báo đã viết một cách không khoan nhượng về những thất bại của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsparing (tính từ): không khoan nhượng, không nương tay, rộng rãi.
- His unsparing criticism left no room for excuses. (Lời chỉ trích không khoan nhượng của anh ấy không để lại chỗ cho sự bào chữa.)
- Sparing (tính từ): tiết kiệm, hạn chế (trái nghĩa với unsparing).
- She was sparing with her praise. (Cô ấy khen ngợi một cách dè dặt.)
Từ đồng nghĩa
- Scathingly: một cách cay độc, gay gắt.
- He spoke scathingly about the proposal. (Anh ấy nói một cách cay độc về đề xuất đó.)
- Relentlessly: không ngừng nghỉ, không tha thứ.
- The storm raged relentlessly. (Cơn bão hoành hành không ngừng.)
- Generously: một cách hào phóng, rộng rãi (trong nghĩa cho đi không giới hạn).
- She donated generously to the charity. (Cô ấy quyên góp một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay into: chỉ trích mạnh mẽ (tương tự "criticize unsparingly").
- The boss laid into him for being late. (Sếp đã chỉ trích anh ấy thậm tệ vì đi muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Without holding back: không giữ lại, không nương tay.
- She told him the truth without holding back. (Cô ấy nói sự thật với anh ta mà không nương tay.)
- Spare no effort: không tiếc công sức.
- He spared no effort to ensure the project's success. (Anh ấy không tiếc công sức để đảm bảo sự thành công của dự án.)