unspecialised

unspecialised

A simple, unspecialised tool can be used for many different tasks.

Định nghĩa

Tính từ: 'unspecialised' có nghĩa không chuyên biệt hóa hoặc không được điều chỉnh, thiết kế cho một mục đích hoặc chức năng cụ thể. Từ này thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể, tế bào, kỹ năng, hoặc công việc không sự chuyên môn hóa cao.

dụ sử dụng
  • (Các tế bào trong phôi thai sớm không chuyên biệt hóa có thể phát triển thành bất kỳ loại nào.)
  • (Anh ấy bộ kỹ năng không chuyên biệt hóa, điều này khiến anh ấy có thể thích nghi với nhiều công việc khác nhau.)
  • (Dụng cụ này không chuyên biệt hóa, có thể dùng để cắt cạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • 'unspecialised labour': lao động phổ thông, không yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao.
    • The factory relied on unspecialised labour for simple assembly tasks. (Nhà máy phụ thuộc vào lao động không chuyên biệt hóa cho các nhiệm vụ lắp ráp đơn giản.)
  • 'unspecialised cells': tế bào gốc, tế bào chưa biệt hóa.
    • Stem cells are unspecialised cells that can differentiate into various cell types. (Tế bào gốc các tế bào không chuyên biệt hóa có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Unspecialised (tính từ): dạng viết khác của 'unspecialized' (Anh-Anh).
  • Specialised (tính từ): chuyên biệt hóa, trái nghĩa với 'unspecialised'.
    • She has a specialised degree in biochemistry. ( ấy bằng cấp chuyên biệt hóa về hóa sinh.)
  • Specialise (động từ): chuyên môn hóa.
    • Doctors often specialise in a particular field. (Bác sĩ thường chuyên môn hóa trong một lĩnh vực cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • General: tổng quát, không chuyên sâu.
    • A general education covers many subjects. (Giáo dục tổng quát bao gồm nhiều môn học.)
  • Non-specific: không đặc hiệu, không cụ thể.
    • The symptoms are non-specific and could indicate many illnesses. (Các triệu chứng không đặc hiệu có thể chỉ ra nhiều bệnh.)
  • Undifferentiated: chưa biệt hóa (thường dùng trong sinh học).
    • Undifferentiated cells are found in embryos. (Tế bào chưa biệt hóa được tìm thấy trong phôi thai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Specialise in: chuyên về, chuyên môn hóa trong.
    • The company specialises in renewable energy. (Công ty chuyên về năng lượng tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Jack of all trades, master of none: người biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào (mang nghĩa tương tự 'unspecialised').
    • He is a jack of all trades, master of none, with an unspecialised approach to work. (Anh ấy người biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào, với cách tiếp cận công việc không chuyên biệt hóa.)