unspecific
Định nghĩa
Tính từ: không cụ thể, không chi tiết, chung chung.
Ví dụ sử dụng
- (Hướng dẫn của anh ấy quá chung chung để tôi có thể làm theo.)
- (Cô ấy cảm thấy một nỗi lo lắng không cụ thể trước kỳ thi.)
- (Báo cáo không cụ thể về nguyên nhân của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unspecific dread": nỗi sợ hãi mơ hồ, không xác định rõ nguồn gốc.
- He woke up with an unspecific dread that lingered all day. (Anh ấy thức dậy với một nỗi sợ mơ hồ kéo dài suốt ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Unspecifically (trạng từ): một cách không cụ thể.
- The terms were unspecifically defined in the contract. (Các điều khoản được định nghĩa một cách không cụ thể trong hợp đồng.)
- Unspecificity (danh từ): tính không cụ thể.
- The unspecificity of the evidence made the case difficult. (Tính không cụ thể của bằng chứng khiến vụ án trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
- General: chung chung, tổng quát.
- Imprecise: không chính xác.
Từ trái nghĩa
- Specific: cụ thể, chi tiết.
- Precise: chính xác.
- Explicit: rõ ràng, minh bạch.
Các cụm từ liên quan
- To be unspecific about something: không cụ thể về điều gì.
- The manager was unspecific about the deadline. (Người quản lý không cụ thể về thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Leave something unspecific: để một việc gì đó mơ hồ, không nói rõ.
- They left the details unspecific to avoid conflict. (Họ để các chi tiết mơ hồ để tránh xung đột.)