unspectacular
Định nghĩa
Tính từ: Không ngoạn mục, không ấn tượng, tầm thường. "Unspectacular" mô tả điều gì đó thiếu đi sự hào nhoáng, đặc sắc hoặc gây chú ý; thường là những việc bình thường, đơn giản nhưng vẫn có giá trị hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến thắng của đội không ngoạn mục nhưng vững chắc.)
- (Anh ấy có một công việc tầm thường trong văn phòng.)
- (Bộ phim nhận được những đánh giá không ấn tượng từ các nhà phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an unspectacular but necessary task": một nhiệm vụ tầm thường nhưng cần thiết.
- Cleaning the house is an unspectacular but necessary task. (Dọn dẹp nhà cửa là một nhiệm vụ tầm thường nhưng cần thiết.)
"unspectacular performance": màn trình diễn không nổi bật.
- The athlete gave an unspectacular performance in the final. (Vận động viên đã có một màn trình diễn không nổi bật trong trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
Spectacular (tính từ): ngoạn mục, ấn tượng (trái nghĩa).
- The fireworks were spectacular. (Màn bắn pháo hoa thật ngoạn mục.)
Unspectacularly (trạng từ): một cách không ngoạn mục.
- He completed the task unspectacularly. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách không ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Bình thường: ordinary, mundane.
- Tầm thường: mediocre, unremarkable.
- Khiêm tốn: modest.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unspectacular". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Stand out: nổi bật (thường dùng ở dạng phủ định). - His work did not stand out; it was unspectacular. (Công việc của anh ấy không nổi bật; nó tầm thường.)
Thành ngữ liên quan
- Nothing to write home about: không có gì đặc biệt, bình thường.
- The restaurant was nice, but nothing to write home about. (Nhà hàng đó khá tốt, nhưng chẳng có gì đặc biệt.)