unstaged

unstaged

The actors gave an unstaged performance in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được biểu diễn trên sân khấu: "unstaged" mô tả một sự kiện, hành động hoặc tình huống không được dàn dựng, chuẩn bị trước hoặc trình diễn trên sân khấu. thường ám chỉ tính tự nhiên, chân thực, không kịch bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary featured unstaged footage of daily life in the village. (Bộ phim tài liệu cảnh quay không được dàn dựng về cuộc sống hàng ngày trong ngôi làng.)
    • Her laughter was completely unstaged, a genuine reaction to the joke. (Tiếng cười của ấy hoàn toàn không được dàn dựng, một phản ứng chân thực trước câu chuyện cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unstaged performance": màn trình diễn tự nhiên, không kịch bản.

    • The actor's unstaged performance on the street amazed the crowd. (Màn trình diễn không được dàn dựng của nam diễn viên trên đường phố đã làm đám đông kinh ngạc.)
  • "unstaged event": sự kiện diễn ra tự nhiên, không sắp đặt.

    • The protest was an unstaged event, sparked by public anger. (Cuộc biểu tình một sự kiện không được dàn dựng, bùng phát từ sự tức giận của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstageable (tính từ): không thể dàn dựng được (thường dùng cho kịch bản khó biểu diễn).

    • The play was considered unstageable due to its complex special effects. (Vở kịch được cho không thể dàn dựng do hiệu ứng đặc biệt phức tạp.)
  • Staged (tính từ): được dàn dựng, kịch bản (trái nghĩa).

    • The staged version of the story was less emotional than the real one. (Phiên bản được dàn dựng của câu chuyện ít xúc động hơn phiên bản thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural: tự nhiên, không giả tạo.
  • Spontaneous: tự phát, không kế hoạch trước.
  • Unscripted: không kịch bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unstaged". Tuy nhiên, có thể dùng "to happen unstaged" (xảy ra một cách tự nhiên):
    • The argument happened unstaged, surprising everyone. (Cuộc tranh luận xảy ra một cách tự nhiên, khiến mọi người ngạc nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the cuff: không chuẩn bị trước, ứng biến.
    • His speech was off the cuff, completely unstaged. (Bài phát biểu của anh ấy ứng biến, hoàn toàn không được dàn dựng.)