unstatutable
/' n'st tjut bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được luật bảo đảm, không hợp pháp: "unstatutable" mô tả một điều gì đó không được quy định, cho phép hoặc bảo vệ bởi luật pháp hiện hành. Nó có nghĩa là trái với các quy chế hoặc đạo luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their demands were deemed unstatutable by the court. (Những yêu cầu của họ bị tòa án coi là không được luật bảo đảm.)
- Such an action is completely unstatutable. (Một hành động như vậy là hoàn toàn không hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be declared unstatutable": bị tuyên bố là không hợp pháp.
- The old custom was declared unstatutable under the new constitution. (Tập tục cũ đã bị tuyên bố là không hợp pháp theo hiến pháp mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Statutable (adj): được luật pháp quy định, hợp pháp.
- This is a statutable right for all citizens. (Đây là một quyền hợp pháp cho mọi công dân.)
Từ đồng nghĩa
- Illegal: bất hợp pháp.
- Unlawful: trái luật.
- Illegitimate: không chính đáng, không hợp lệ.
Từ trái nghĩa
- Statutable: hợp pháp, được luật quy định.
- Legal: hợp pháp.
- Lawful: đúng luật.
tính từ
- không được luật bo đm