unsterilised
Định nghĩa
Tính từ: - Không được tiệt trùng, không được khử trùng: "unsterilised" mô tả trạng thái của một vật dụng, dụng cụ hoặc môi trường chưa qua quá trình tiệt trùng, tức là vẫn còn vi sinh vật gây hại.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện đã sử dụng kim tiêm không được tiệt trùng, gây ra nhiễm trùng.)
- (Dụng cụ phẫu thuật không được khử trùng có thể nguy hiểm cho bệnh nhân.)
- (Phòng thí nghiệm đã xử lý chất thải không được tiệt trùng đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unsterilised condition": tình trạng chưa được tiệt trùng.
- The unsterilised condition of the packaging led to product spoilage. (Tình trạng chưa được tiệt trùng của bao bì đã dẫn đến hư hỏng sản phẩm.)
- "unsterilised environment": môi trường không được khử trùng.
- Working in an unsterilised environment increases the risk of contamination. (Làm việc trong môi trường không được khử trùng làm tăng nguy cơ ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sterilised (tính từ): đã được tiệt trùng.
- The sterilised equipment is ready for use. (Thiết bị đã được tiệt trùng sẵn sàng để sử dụng.)
- Sterilise (động từ): tiệt trùng.
- The nurse sterilised the needle before the injection. (Y tá đã tiệt trùng kim tiêm trước khi tiêm.)
- Sterilisation (danh từ): quá trình tiệt trùng.
- Sterilisation is essential in medical settings. (Tiệt trùng là điều cần thiết trong môi trường y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Unsterile: không vô trùng, không được khử trùng.
- Contaminated: bị ô nhiễm, nhiễm khuẩn (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsterilised".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "unsterilised".