unstimulating
Định nghĩa
- Tính từ: Không kích thích, không gây hứng thú, không làm cho ai đó cảm thấy hứng khởi, tò mò hoặc hào hứng.
Ví dụ sử dụng
- (Bài giảng quá tẻ nhạt đến nỗi nhiều sinh viên đã ngủ gật.)
- (Cô ấy thấy cuộc trò chuyện không có gì thú vị và quyết định rời đi sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unstimulating environment": môi trường thiếu kích thích, thường dùng để chỉ nơi không có yếu tố kích thích trí tuệ hoặc cảm xúc.
- A repetitive job in an unstimulating environment can lead to boredom. (Một công việc lặp đi lặp lại trong môi trường thiếu kích thích có thể dẫn đến sự nhàm chán.)
"unstimulating material": tài liệu, nội dung không gây hứng thú.
- The textbook was filled with unstimulating material that failed to engage the students. (Cuốn sách giáo khoa chứa đầy nội dung nhàm chán, không thu hút được học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Stimulating (tính từ): kích thích, gây hứng thú (trái nghĩa trực tiếp).
- A stimulating discussion can spark new ideas. (Một cuộc thảo luận kích thích có thể khơi dậy những ý tưởng mới.)
Unstimulated (tính từ): không được kích thích.
- The child seemed unstimulated by the toys. (Đứa trẻ dường như không bị kích thích bởi những món đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Boring: nhàm chán.
- Dull: tẻ nhạt, buồn tẻ.
- Tedious: tẻ nhạt, dài dòng.
- Uninspiring: không truyền cảm hứng.
- Monotonous: đơn điệu.
Từ trái nghĩa
- Stimulating: kích thích.
- Exciting: thú vị, hào hứng.
- Engaging: thu hút, hấp dẫn.
- Inspiring: truyền cảm hứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unstimulating". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc "find something unstimulating" (thấy cái gì đó không thú vị).
Thành ngữ liên quan
- "A dry as dust": khô khan như bụi (ám chỉ điều gì đó cực kỳ nhàm chán, thiếu kích thích).
- The professor's lecture was as dry as dust, completely unstimulating. (Bài giảng của giáo sư khô khan như bụi, hoàn toàn không có gì thú vị.)