unstinting
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất hào phóng, không hạn chế, không tiếc gì: "unstinting" miêu tả sự cho đi hoặc cống hiến một cách rộng rãi, không có sự hạn chế hay keo kiệt. Từ này thường dùng để nói về sự hào phóng về tiền bạc, thời gian, công sức, hoặc lời khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ủng hộ tổ chức từ thiện một cách hào phóng không hạn chế.)
- (Các nhà phê bình đã không tiếc lời khen ngợi bộ phim mới.)
- (Sự cống hiến không tiếc thời gian của anh ấy cho dự án đã giúp nó thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unstinting in + danh từ": hào phóng trong việc gì.
- He was unstinting in his efforts to help the community. (Anh ấy đã không tiếc công sức trong nỗ lực giúp đỡ cộng đồng.)
"unstinting with + danh từ": hào phóng với cái gì.
- The teacher was unstinting with her time for struggling students. (Cô giáo đã không tiếc thời gian dành cho những học sinh gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Unstintingly (trạng từ): một cách hào phóng, không hạn chế.
- She unstintingly donated her entire savings to the orphanage. (Cô ấy đã hào phóng quyên góp toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình cho trại trẻ mồ côi.)
Stinting (tính từ): keo kiệt, hạn chế (trái nghĩa với "unstinting").
- He was stinting with his praise, rarely complimenting anyone. (Anh ta keo kiệt với lời khen, hiếm khi khen ngợi ai.)
Từ đồng nghĩa
- Generous: hào phóng.
- Lavish: xa hoa, hào phóng đến mức thừa thãi.
- Munificent: rất hào phóng, rộng rãi (thường dùng cho quà tặng).
- Unsparing: không tiếc, không nương tay.
Từ trái nghĩa
- Stingy: keo kiệt.
- Miserly: bủn xỉn.
- Frugal: tiết kiệm (thường mang nghĩa tích cực hơn, nhưng có thể trái nghĩa trong ngữ cảnh hào phóng).
Thành ngữ liên quan
- "With unstinting hand": với bàn tay rộng rãi, không hạn chế.
- The philanthropist gave with an unstinting hand to many causes. (Nhà từ thiện đã cho đi một cách rộng rãi cho nhiều mục đích khác nhau.)