unstintingly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách rộng rãi, không hạn chế: "unstintingly" mô tả hành động được thực hiện một cách hào phóng, không tiết kiệm hoặc không do dự, thường liên quan đến việc cho đi thời gian, tiền bạc, công sức hoặc sự hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã cho đi thời gian của mình một cách không hạn chế để giúp đỡ cộng đồng.)
- (Các tình nguyện viên đã làm việc không ngừng nghỉ để cung cấp cứu trợ cho các nạn nhân lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give unstintingly": cho đi một cách hào phóng, không tiếc.
- He gave unstintingly to the charity, donating a large portion of his salary. (Anh ấy đã quyên góp không tiếc cho tổ chức từ thiện, hiến tặng một phần lớn tiền lương của mình.)
"to work unstintingly": làm việc không mệt mỏi, hết mình.
- The team worked unstintingly to meet the project deadline. (Nhóm đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Unstinting (tính từ): rộng rãi, hào phóng, không hạn chế.
- Her unstinting generosity is admired by everyone. (Lòng hào phóng không hạn chế của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Generously: một cách hào phóng.
- Liberally: một cách rộng rãi, phóng khoáng.
- Freely: một cách tự do, không gò bó.
- Without reserve: không dè dặt, không giữ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give unstintingly: cho đi không tiếc.
- They gave unstintingly to support the cause. (Họ đã cho đi không tiếc để ủng hộ mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
- Without stint: không hạn chế, không tiết kiệm.
- She praised him without stint for his hard work. (Cô ấy khen ngợi anh ấy không tiếc lời vì sự chăm chỉ của anh.)