unstoppable
Định nghĩa
Tính từ: Không thể ngăn cản, không thể dừng lại; mô tả một người, vật, hoặc sức mạnh tiếp tục tiến triển hoặc hoạt động mà không gì có thể chặn đứng.
Ví dụ sử dụng
- (Chuỗi trận thắng của đội là không thể ngăn cản.)
- (Quyết tâm thành công của cô ấy là không thể dừng lại.)
- (Đám cháy rừng lan tràn qua khu rừng, không thể ngăn cản và dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unstoppable force": Một lực lượng không thể cản phá, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả một thế lực mạnh mẽ.
- The company became an unstoppable force in the tech industry. (Công ty đã trở thành một lực lượng không thể cản phá trong ngành công nghệ.)
- "Unstoppable momentum": Đà tiến triển không thể dừng lại, thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh.
- The campaign gained unstoppable momentum after the endorsement. (Chiến dịch đã đạt được đà không thể dừng lại sau sự ủng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stop (v): dừng lại.
- Stoppable (adj): có thể ngăn cản (trái nghĩa).
- Unstoppably (adv): một cách không thể ngăn cản.
- He drove unstoppably toward his goal. (Anh ấy lái xe một cách không thể ngăn cản về phía mục tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Inexorable: không thể lay chuyển, không thể thay đổi.
- Invincible: bất khả chiến bại.
- Irresistible: không thể cưỡng lại.
- Relentless: không ngừng nghỉ, dai dẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stop at nothing: không dừng lại trước bất cứ điều gì (mô tả quyết tâm mạnh mẽ).
- She is unstoppable; she will stop at nothing to achieve her dream. (Cô ấy là không thể ngăn cản; cô ấy sẽ không dừng lại trước bất cứ điều gì để đạt được ước mơ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A force to be reckoned with: một thế lực đáng gờm, không thể xem nhẹ (thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức "unstoppable").
- After winning three championships, the team is a force to be reckoned with. (Sau khi giành ba chức vô địch, đội là một thế lực đáng gờm.)