unstoppered

unstoppered

The whiskey spilled from the unstoppered bottle onto the wooden table.

Định nghĩa

Tính từ: (của một vật chứa) đã được mở nút, không còn nút đậy.

dụ sử dụng
  • (Rượu whisky tràn ra từ cái chai đã được mở nút.)
  • (Lọ nhỏ đã mở nút tỏa ra một mùi hương mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unstoppered": để một vật đó không được đậy nút.

    • She left the perfume bottle unstoppered, and the scent filled the room. ( ấy để chai nước hoa không đậy nút, mùi hương lan tỏa khắp phòng.)
  • "unstoppered" thường được dùng trong văn viết hoặc miêu tả chi tiết, nhấn mạnh trạng thái của vật chứa sau khi nút đã được lấy ra.

Biến thể từ gần giống
  • Unstoppered (động từ, quá khứ phân từ): hành động mở nút.

    • He unstoppered the bottle carefully. (Anh ấy đã mở nút chai một cách cẩn thận.)
  • Stoppered (tính từ): nút đậy, đã được đậy nút.

    • The stoppered flask prevented evaporation. (Bình đã đậy nút ngăn sự bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncorked: mở nút (thường dùng cho chai rượu).
  • Opened: đã mở (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take the stopper out of: lấy nút ra khỏi.
    • She took the stopper out of the decanter. ( ấy lấy nút ra khỏi bình rót rượu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "unstoppered". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả sự cẩu thả hoặc vô tình làm đổ.