unstrain

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm thư giãn, làm dịu đi sự căng thẳng: "unstrain" có nghĩa giải phóng sự căng thẳng, khiến cho ai đó hoặc cái đó cảm thấy thoải mái, nhẹ nhõm hơn.
dụ sử dụng
  • (Một bồn tắm nóng luôn làm tôi thư giãn sau một ngày dài.)
  • ( ấy cố gắng làm dịu các bắp của mình bằng cách thực hiện vài động tác kéo giãn nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unstrain oneself": tự làm mình thư giãn.
    • He needed to unstrain himself after the stressful meeting. (Anh ấy cần tự làm mình thư giãn sau cuộc họp căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstrained (adj): không bị căng thẳng, thoải mái.
    • Her voice sounded unstrained and calm. (Giọng ấy nghe có vẻ không căng thẳng bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Relax: thư giãn.
  • Unwind: xả hơi, thư giãn.
  • Loosen: nới lỏng (căng thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unstrain from: thư giãn khỏi (một hoạt động căng thẳng).
    • She unstrain from work by taking a short walk. ( ấy thư giãn khỏi công việc bằng cách đi bộ ngắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Let off steam: xả stress (tương tự nghĩa "unstrain").
    • After the exam, he went for a run to let off steam. (Sau kỳ thi, anh ấy chạy bộ để xả stress.)
unstrain
A hot bath always unstrains me.