unstrain
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm thư giãn, làm dịu đi sự căng thẳng: "unstrain" có nghĩa là giải phóng sự căng thẳng, khiến cho ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy thoải mái, nhẹ nhõm hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Một bồn tắm nóng luôn làm tôi thư giãn sau một ngày dài.)
- (Cô ấy cố gắng làm dịu các cơ bắp của mình bằng cách thực hiện vài động tác kéo giãn nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unstrain oneself": tự làm mình thư giãn.
- He needed to unstrain himself after the stressful meeting. (Anh ấy cần tự làm mình thư giãn sau cuộc họp căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unstrained (adj): không bị căng thẳng, thoải mái.
- Her voice sounded unstrained and calm. (Giọng cô ấy nghe có vẻ không căng thẳng và bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Relax: thư giãn.
- Unwind: xả hơi, thư giãn.
- Loosen: nới lỏng (căng thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unstrain from: thư giãn khỏi (một hoạt động căng thẳng).
- She unstrain from work by taking a short walk. (Cô ấy thư giãn khỏi công việc bằng cách đi bộ ngắn.)
Thành ngữ liên quan
- Let off steam: xả stress (tương tự nghĩa "unstrain").
- After the exam, he went for a run to let off steam. (Sau kỳ thi, anh ấy chạy bộ để xả stress.)