unstrap
Định nghĩa
Động từ: Tháo dây đeo, tháo quai, tháo dây buộc (ra khỏi vật gì đó).
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn tháo dây an toàn trước khi rời khỏi xe.)
- (Cô ấy cẩn thận tháo dây đeo của vali để kiểm tra bên trong.)
- (Bác sĩ bảo anh ấy tháo dây đồng hồ trước khi chụp cộng hưởng từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unstrap oneself": tự tháo dây đeo cho bản thân.
- He unstrapped himself from the safety harness after the ride ended. (Anh ấy tự tháo dây an toàn sau khi chuyến đi kết thúc.)
"unstrap from": tháo ra khỏi (một vật hoặc vị trí).
- The hiker had to unstrap the backpack from his shoulders to rest. (Người đi bộ đường dài phải tháo ba lô khỏi vai để nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Strap (động từ): buộc, đeo bằng dây.
- Make sure to strap the helmet tightly. (Hãy chắc chắn buộc chặt mũ bảo hiểm.)
- Strapless (tính từ): không có dây đeo, không quai.
- She wore a strapless dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy không dây đến bữa tiệc.)
- Unstrap (danh từ, hiếm): hành động tháo dây đeo.
Từ đồng nghĩa
- Unfasten: cởi, tháo ra.
- Undo: tháo, cởi (nút, dây).
- Loosen: nới lỏng, làm lỏng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unstrap off: tháo ra hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He unstrapped off the old bag and threw it away. (Anh ấy tháo hoàn toàn chiếc túi cũ và vứt nó đi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unstrap". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ: - Strap in: chuẩn bị sẵn sàng (nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh đùa vui). - Strap in for a long story! (Chuẩn bị tinh thần cho một câu chuyện dài nhé!)