unstratified language

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ không phân tầng: "unstratified language" một ngôn ngữ lập trình có thể được sử dụng làm siêu ngôn ngữ (metalanguage) của chính , tương tự như ngôn ngữ tự nhiên. Điều này có nghĩa ngôn ngữ này khả năng tự miêu tả, tự phân tích thao tác trên cấu trúc của chính không cần đến một ngôn ngữ khác.

dụ sử dụng
  • (Lisp một dụ nổi tiếng về ngôn ngữ không phân tầng.)
  • (Một ngôn ngữ không phân tầng cho phép lập trình viên viết thao tác trên cú pháp của chính .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unstratified language" trong lý thuyết ngôn ngữ lập trình: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các ngôn ngữ phân tầng (stratified languages), nơi sự phân tách rõ ràng giữa ngôn ngữ siêu ngôn ngữ. Trong các ngôn ngữ không phân tầng, ranh giới này bị xóa nhòa, cho phép tự tham chiếu siêu lập trình mạnh mẽ.
    • The concept of an unstratified language is central to understanding metaprogramming. (Khái niệm ngôn ngữ không phân tầng trung tâm để hiểu về siêu lập trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện dưới dạng danh từ ghép. Các từ liên quan bao gồm:
    • Stratified language (ngôn ngữ phân tầng): ngôn ngữ sự phân tách giữa ngôn ngữ siêu ngôn ngữ.
    • Metalanguage (siêu ngôn ngữ): ngôn ngữ dùng để mô tả hoặc phân tích một ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Self-describing language: ngôn ngữ tự mô tả.
  • Reflective language: ngôn ngữ phản xạ ( khả năng tự tham chiếu).
  • Metalinguistic abstraction: trừu tượng hóa siêu ngôn ngữ (khả năng của ngôn ngữ trong việc thao tác trên chính ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: Thuật ngữ này danh từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: Do tính chất kỹ thuật, "unstratified language" không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.
unstratified language
A programmer writes a program in an unstratified language to analyze its own syntax.