unstratified

unstratified

Glacial till is unstratified sediment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phân tầng, không lớp: "unstratified" mô tả một vật chất hoặc cấu trúc không được hình thành thành các lớp hoặc tầng riêng biệt. Thuật ngữ này thường được dùng trong địa chất học để chỉ các loại đá hoặc trầm tích không cấu trúc phân lớp rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Glacial till is unstratified, unlike sedimentary rock. (Đất mòn băng hà không phân tầng, khác với đá trầm tích.)
    • The soil sample was unstratified, indicating a lack of depositional layers. (Mẫu đất này không phân tầng, cho thấy sự thiếu vắng các lớp trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unstratified deposit": trầm tích không phân tầng.
    • Geologists discovered an unstratified deposit of volcanic ash. (Các nhà địa chất đã phát hiện một mỏ tro núi lửa không phân tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stratified (tính từ): phân tầng, lớp.

    • Stratified rocks are common in sedimentary basins. (Đá phân tầng thường gặp trong các bồn trầm tích.)
  • Unstratification (danh từ): trạng thái không phân tầng.

    • The unstratification of the soil puzzled the researchers. (Trạng thái không phân tầng của đất đã làm các nhà nghiên cứu bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-layered: không lớp.
  • Homogeneous: đồng nhất (trong ngữ cảnh địa chất, chỉ sự thiếu cấu trúc phân lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "unstratified".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unstratified".