unstructured

unstructured

A child plays with unstructured blocks on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cấu trúc, không hệ thống: "unstructured" mô tả một thứ đó thiếu tổ chức, khuôn khổ hoặc trật tự rõ ràng. có thể chỉ một tình huống, một hệ thống, hoặc một vật thể không được sắp xếp theo một quy tắc hay kế hoạch cụ thể.
    • Không hình dạng xác định: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghệ thuật, "unstructured" có thể chỉ những vật thể hoặc hình vẽ không hình dạng hay ranh giới rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Cuộc họp hoàn toàn không cấu trúc, không chương trình nghị sự hay người chủ trì.)
  • (Trẻ em trong một môi trường không cấu trúc thường cảm thấy bất an.)
  • (Nghệ sĩ đã sử dụng những vết mực không hình dạng xác định để tạo ra các bức tranh trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unstructured data": dữ liệu phi cấu trúc, dùng trong công nghệ thông tin để chỉ dữ liệu không khuôn dạng cố định ( dụ: văn bản, hình ảnh, video).

    • Companies need special tools to analyze unstructured data. (Các công ty cần những công cụ đặc biệt để phân tích dữ liệu phi cấu trúc.)
  • "Unstructured interview": phỏng vấn không cấu trúc, một phương pháp phỏng vấn tự do, không câu hỏi chuẩn bị trước.

    • An unstructured interview allows the candidate to speak more freely. (Một cuộc phỏng vấn không cấu trúc cho phép ứng viên nói chuyện tự do hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Structure (danh từ): cấu trúc, kết cấu.

    • The building has a modern structure. (Tòa nhà một cấu trúc hiện đại.)
  • Structured (tính từ): cấu trúc, tổ chức.

    • She prefers a structured work environment. ( ấy thích một môi trường làm việc cấu trúc.)
  • Unstructuredness (danh từ): tính chất không cấu trúc.

    • The unstructuredness of the project led to confusion. (Tính chất không cấu trúc của dự án đã dẫn đến sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disorganized: vô tổ chức, lộn xộn.

    • His desk is always disorganized. (Bàn làm việc của anh ấy luôn lộn xộn.)
  • Formless: không hình dạng, không khuôn mẫu.

    • The cloud was formless and ever-changing. (Đám mây không hình dạng luôn thay đổi.)
  • Unsystematic: không hệ thống.

    • Her approach to learning is unsystematic. (Cách tiếp cận việc học của ấy không hệ thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unstructured". Từ này thường được dùng như một tính từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • "Free-form": tự do, không bị ràng buộc bởi quy tắc, tương tự "unstructured" trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
    • The dance performance was free-form and expressive. (Buổi biểu diễn múa mang phong cách tự do biểu cảm.)