unstudious
Định nghĩa
Tính từ: - Không chăm học, không chuyên cần: "unstudious" mô tả một người (thường là học sinh, sinh viên) thiếu thói quen hoặc thái độ học tập nghiêm túc, không dành thời gian và công sức cho việc học. - Không mang tính học thuật: Cũng có thể chỉ một hành vi, thói quen hoặc môi trường không liên quan đến việc học tập, không có tính chất nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một học sinh không chăm học, hiếm khi mở sách giáo khoa.)
- (Thái độ không chuyên cần của cô ấy dẫn đến điểm kém trong môn toán.)
- (Bầu không khí không học thuật trong ký túc xá khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unstudious habits": thói quen không chăm học.
- Unstudious habits like procrastination can ruin academic performance. (Những thói quen không chăm học như trì hoãn có thể phá hỏng kết quả học tập.)
- "unstudious demeanor": thái độ không nghiêm túc trong học tập.
- His unstudious demeanor was clear from the way he doodled during lectures. (Thái độ không nghiêm túc của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy vẽ nguệch ngoạc trong các buổi giảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Studious (tính từ): chăm học, chuyên cần (trái nghĩa với "unstudious").
- She is a studious student who always finishes her homework on time. (Cô ấy là một học sinh chăm học, luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.)
- Unstudied (tính từ): tự nhiên, không gượng ép (không liên quan đến "unstudious").
- Her unstudied grace impressed everyone. (Sự duyên dáng tự nhiên của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Lazy: lười biếng (nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực).
- He is too lazy to study for the exam. (Anh ấy quá lười để học cho kỳ thi.)
- Indolent: lười nhác, trì trệ (mang sắc thái trang trọng hơn).
- His indolent approach to learning frustrated his teachers. (Cách tiếp cận lười nhác của anh ấy đối với việc học khiến các giáo viên thất vọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slack off: lười biếng, trốn việc (thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc).
- If you keep slacking off, you'll fail the course. (Nếu bạn cứ lười biếng, bạn sẽ trượt khóa học.)
- Skive off: trốn học, tránh việc (không chính thức, thường dùng ở Anh).
- He skived off classes to hang out with friends. (Anh ấy trốn học để đi chơi với bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- Burn the midnight oil: thức khuya học tập (trái nghĩa với "unstudious").
- While others were burning the midnight oil, he remained unstudious. (Trong khi người khác thức khuya học tập, anh ấy vẫn không chăm học.)
- Rest on one's laurels: tự mãn với thành tích cũ (có thể dẫn đến thái độ "unstudious").
- After winning the scholarship, he rested on his laurels and became unstudious. (Sau khi giành được học bổng, anh ấy tự mãn và trở nên không chăm học.)