unstuff

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho không bị tắc, làm thông thoáng: "unstuff" có nghĩa loại bỏ sự tắc nghẽn, làm cho một vật hoặc một bộ phận trở nên thông thoáng, không bị nhồi nhét hoặc chặn lại.
dụ sử dụng
  • (Thuốc thông mũi đã giúp làm thông mũi của tôi.)
  • ( ấy dùng một dụng cụ để thông cống bị tắc.)
  • (Sau khi vệ sinh, đường ống đã được thông nước chảy tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unstuff something": thường dùng trong ngữ cảnh y tế (mũi, xoang) hoặc kỹ thuật (đường ống, lỗ thông hơi).
    • The medicine unstuffed my sinuses within minutes. (Thuốc đã làm thông xoang của tôi trong vòng vài phút.)
  • "to be unstuffed": trạng thái đã được thông thoáng.
    • The drain is now unstuffed after using the plunger. (Cống giờ đã được thông sau khi dùng pít-tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstuffed (tính từ): đã được thông thoáng, không bị tắc.
    • The unstuffed nose allowed him to breathe easily. (Chiếc mũi đã được thông giúp anh ấy thở dễ dàng.)
  • Unstuffing (danh động từ): hành động làm thông.
    • The unstuffing of the pipe took only a few minutes. (Việc thông đường ống chỉ mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: làm sạch, thông thoáng.
    • The spray helped clear my blocked nose. (Xịt thuốc đã giúp thông mũi bị tắc của tôi.)
  • Unblock: mở khóa, loại bỏ tắc nghẽn.
    • He used a plunger to unblock the toilet. (Anh ấy dùng pít-tông để thông bồn cầu.)
  • Free: giải phóng, làm cho không bị cản trở.
    • The medicine freed my nasal passages. (Thuốc đã giải phóng đường mũi của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unstuff".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unstuff".
unstuff
The medicine quickly unstuffed my stuffy nose.