unstuff
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho không bị tắc, làm thông thoáng: "unstuff" có nghĩa là loại bỏ sự tắc nghẽn, làm cho một vật hoặc một bộ phận trở nên thông thoáng, không bị nhồi nhét hoặc chặn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc thông mũi đã giúp làm thông mũi của tôi.)
- (Cô ấy dùng một dụng cụ để thông cống bị tắc.)
- (Sau khi vệ sinh, đường ống đã được thông và nước chảy tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unstuff something": thường dùng trong ngữ cảnh y tế (mũi, xoang) hoặc kỹ thuật (đường ống, lỗ thông hơi).
- The medicine unstuffed my sinuses within minutes. (Thuốc đã làm thông xoang của tôi trong vòng vài phút.)
- "to be unstuffed": trạng thái đã được thông thoáng.
- The drain is now unstuffed after using the plunger. (Cống giờ đã được thông sau khi dùng pít-tông.)
Biến thể và từ gần giống
- Unstuffed (tính từ): đã được thông thoáng, không bị tắc.
- The unstuffed nose allowed him to breathe easily. (Chiếc mũi đã được thông giúp anh ấy thở dễ dàng.)
- Unstuffing (danh động từ): hành động làm thông.
- The unstuffing of the pipe took only a few minutes. (Việc thông đường ống chỉ mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Clear: làm sạch, thông thoáng.
- The spray helped clear my blocked nose. (Xịt thuốc đã giúp thông mũi bị tắc của tôi.)
- Unblock: mở khóa, loại bỏ tắc nghẽn.
- He used a plunger to unblock the toilet. (Anh ấy dùng pít-tông để thông bồn cầu.)
- Free: giải phóng, làm cho không bị cản trở.
- The medicine freed my nasal passages. (Thuốc đã giải phóng đường mũi của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unstuff".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unstuff".