unstylish
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hợp thời trang, lỗi mốt: "unstylish" mô tả một thứ gì đó không theo hoặc không phù hợp với xu hướng thời trang hiện tại.
- Thiếu phong cách, không sang trọng: "unstylish" cũng chỉ sự thiếu tinh tế, thanh lịch hoặc gu thẩm mỹ trong cách ăn mặc hoặc thiết kế.
Ví dụ sử dụng
Không hợp thời trang:
- She wore an unstylish dress from the 1980s. (Cô ấy mặc một chiếc váy lỗi mốt từ những năm 1980.)
- His unstylish haircut made him stand out for all the wrong reasons. (Kiểu tóc không hợp thời của anh ấy khiến anh ấy nổi bật vì những lý do không hay.)
Thiếu phong cách:
- The room was decorated in an unstylish way, with clashing colors. (Căn phòng được trang trí một cách thiếu phong cách, với những màu sắc xung đột nhau.)
- Wearing unstylish clothes can affect your confidence. (Mặc quần áo không phong cách có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unstylish" trong văn cảnh phê bình:
- Critics described the collection as unstylish and outdated. (Các nhà phê bình mô tả bộ sưu tập là không hợp thời và lỗi thời.)
"unstylish" kết hợp với danh từ chỉ người:
- He is often seen as an unstylish dresser, but he doesn't care about fashion. (Anh ấy thường bị coi là người ăn mặc không phong cách, nhưng anh ấy không quan tâm đến thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
Unfashionable (adj): không hợp thời trang, lỗi mốt (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Unfashionable shoes can still be comfortable. (Giày không hợp thời vẫn có thể thoải mái.)
Styleless (adj): không có phong cách, nhạt nhẽo.
- His styleless outfit made him blend into the crowd. (Bộ trang phục không phong cách của anh ấy khiến anh ấy hòa lẫn vào đám đông.)
Outdated (adj): lỗi thời, không còn hợp thời.
- That hairstyle is outdated. (Kiểu tóc đó đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Unfashionable: không hợp thời trang.
- Outmoded: lỗi thời, không còn được ưa chuộng.
- Dated: có dấu hiệu của một thời kỳ trước, lỗi mốt.
- Tacky: thiếu tinh tế, loè loẹt (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dress down: ăn mặc giản dị, không trang trọng (có thể dẫn đến vẻ ngoài "unstylish").
- He dressed down for the casual party, but his outfit looked unstylish. (Anh ấy ăn mặc giản dị cho bữa tiệc thường ngày, nhưng bộ đồ của anh ấy trông không phong cách.)
Go out of fashion: trở nên lỗi mốt.
- Bell-bottom jeans went out of fashion long ago and now look unstylish. (Quần ống loe đã lỗi mốt từ lâu và bây giờ trông không hợp thời.)
Thành ngữ liên quan
Out of style: không còn hợp thời, lỗi mốt.
- Wearing a top hat today is completely out of style and looks unstylish. (Đội mũ chóp cao ngày nay hoàn toàn lỗi mốt và trông không phong cách.)
Behind the times: lạc hậu, không theo kịp xu hướng.
- His fashion sense is behind the times, making him seem unstylish. (Gu thời trang của anh ấy lạc hậu, khiến anh ấy có vẻ không hợp thời.)