unsuasible
Định nghĩa
Tính từ: Không thể bị thuyết phục, không dễ bị tác động bởi lý lẽ hoặc sự thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vẫn không thể bị thuyết phục dù họ đã đưa ra mọi lý lẽ.)
- (Lập trường không thể bị thuyết phục của cô ấy về vấn đề này làm các nhà đàm phán thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be unsuasible to something": không thể bị thuyết phục bởi điều gì.
- The jury was unsuasible to the defense’s emotional appeal. (Bồi thẩm đoàn không thể bị thuyết phục bởi lời kêu gọi đầy cảm xúc của bên bào chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsuasibility (danh từ): tính không thể bị thuyết phục.
- His unsuasibility made him a difficult negotiator. (Tính không thể bị thuyết phục của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà đàm phán khó khăn.)
- Unsuasibly (trạng từ): một cách không thể bị thuyết phục.
- She argued unsuasibly, refusing to change her mind. (Cô ấy tranh luận một cách không thể bị thuyết phục, từ chối thay đổi ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Impervious: không bị ảnh hưởng, không bị tác động.
- He is impervious to criticism. (Anh ấy không bị ảnh hưởng bởi sự chỉ trích.)
- Obdurate: cứng đầu, ngoan cố.
- The obdurate child refused to apologize. (Đứa trẻ ngoan cố từ chối xin lỗi.)
- Unpersuadable: không thể bị thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To stand firm against: đứng vững trước, không lay chuyển.
- She stood firm against all attempts to change her decision. (Cô ấy đứng vững trước mọi nỗ lực thay đổi quyết định của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Like talking to a brick wall: như nói chuyện với bức tường gạch (ám chỉ người không thể bị thuyết phục).
- Trying to convince him is like talking to a brick wall. (Cố gắng thuyết phục anh ấy chẳng khác gì nói chuyện với bức tường gạch.)