unsubdivided
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phân chia, không chia nhỏ: "unsubdivided" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc không bị phân chia thành các phần nhỏ hơn, giữ nguyên tính toàn vẹn ban đầu.
- Không chia thùy (thực vật học): Trong lĩnh vực thực vật học, "unsubdivided" dùng để chỉ hình dạng lá không có sự phân chia hoặc chia thùy, tức là lá có mép liền, không bị xẻ hay cắt rời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf of this plant is unsubdivided, with a smooth edge. (Lá của cây này không có sự phân chia, với mép lá nhẵn.)
- In botany, an unsubdivided leaf is often called a simple leaf. (Trong thực vật học, một chiếc lá không phân chia thường được gọi là lá đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unsubdivided territory": lãnh thổ không bị chia cắt.
- The explorers crossed an unsubdivided territory with no borders. (Các nhà thám hiểm đã băng qua một lãnh thổ không bị chia cắt, không có biên giới.)
- "unsubdivided land": đất đai không được phân lô.
- The farmer owns a large tract of unsubdivided land. (Người nông dân sở hữu một khu đất rộng lớn không được phân lô.)
Biến thể và từ gần giống
- Subdivided (adj): đã được phân chia, chia nhỏ.
- The subdivided lots were sold to different owners. (Các lô đất đã được phân chia và bán cho các chủ sở hữu khác nhau.)
- Undivided (adj): không bị chia cắt, toàn vẹn (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn).
- She gave him her undivided attention. (Cô ấy dành cho anh ta sự chú ý hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Entire: toàn bộ, nguyên vẹn.
- Simple: đơn giản, không phức tạp (trong thực vật học, "simple leaf" đồng nghĩa với "unsubdivided leaf").
- Whole: trọn vẹn, không bị chia nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unsubdivided".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unsubdivided".