unsubstantialise
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở nên phi vật chất, vô hình: "unsubstantialise" có nghĩa là biến một thứ gì đó từ trạng thái có thực thể, vật chất sang trạng thái không có thực thể, trừu tượng hoặc tinh thần.
- Làm cho mất đi tính chất hữu hình: Hành động loại bỏ các đặc tính vật lý của một sự vật, khiến nó trở nên mơ hồ hoặc không còn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà triết học tìm cách làm cho khái niệm vật chất trở nên phi vật chất, biến nó thành năng lượng thuần túy.)
- (Trong thơ ca của mình, ông cố gắng làm cho vẻ đẹp thể xác trở nên vô hình, miêu tả nó như một ảo ảnh thoáng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to unsubstantialise a legal entity": làm cho một thực thể pháp lý trở nên trừu tượng, không còn có cơ sở vật chất.
- The court's ruling effectively unsubstantialised the company's physical assets, reducing them to mere figures on paper. (Phán quyết của tòa án đã làm cho tài sản vật chất của công ty trở nên phi vật chất, chỉ còn là những con số trên giấy.)
"to unsubstantialise an argument": làm cho một lập luận trở nên mơ hồ, không có căn cứ thực tế.
- The speaker's rhetoric unsubstantialised the evidence, leaving the audience confused. (Lời hùng biện của diễn giả đã làm cho bằng chứng trở nên vô hình, khiến khán giả bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
Unsubstantial (adj): phi vật chất, vô hình, không có thực chất.
- The ghostly figure was unsubstantial, fading into the mist. (Hình bóng ma quái ấy vô hình, tan biến vào màn sương.)
Substantialise (v): làm cho trở nên hữu hình, có thực thể (trái nghĩa với "unsubstantialise").
- The artist tried to substantialise his dreams through sculpture. (Người nghệ sĩ cố gắng làm cho giấc mơ của mình trở nên hữu hình qua tác phẩm điêu khắc.)
Từ đồng nghĩa
Dematerialise: làm tan biến, mất đi dạng vật chất.
- The magician's trick seemed to dematerialise the coin. (Ảo thuật của nhà ảo thuật dường như làm đồng xu tan biến.)
Abstract: trừu tượng hóa, tách khỏi thực tế vật chất.
- The theory abstracts the concept of time from physical experience. (Lý thuyết trừu tượng hóa khái niệm thời gian khỏi trải nghiệm vật lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp từ "unsubstantialise". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "turn into something incorporeal" với nghĩa tương tự.
- The spirit turned into something incorporeal, unsubstantialised by the light. (Linh hồn biến thành một thứ vô hình, được ánh sáng làm cho phi vật chất.)
Thành ngữ liên quan
"Vanish into thin air": biến mất không dấu vết, tương tự như ý nghĩa làm cho vật chất trở nên vô hình.
- The evidence seemed to vanish into thin air, as if unsubstantialised by some unknown force. (Bằng chứng dường như biến mất không dấu vết, như thể bị một thế lực vô danh làm cho phi vật chất.)
"A shadow of its former self": chỉ một thứ từng có thực thể nay chỉ còn là bóng mờ, không còn chất liệu cụ thể.
- After the fire, the house was a shadow of its former self, unsubstantialised into ruins. (Sau trận hỏa hoạn, ngôi nhà chỉ còn là cái bóng của chính nó, bị làm cho phi vật chất thành đống đổ nát.)