unsubstantialize
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho phi vật chất, làm cho không có thực chất: "unsubstantialize" là hành động biến một thứ gì đó từ trạng thái có thực chất, cụ thể thành trạng thái vô hình, không có bản chất vật lý hoặc không còn ý nghĩa thực tế.
- Tước bỏ tính chất vật lý: Nghĩa này chỉ việc loại bỏ khía cạnh hữu hình, hữu thể của một đối tượng, khiến nó trở nên trừu tượng hoặc không tồn tại trong thế giới vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Lập luận của nhà triết học đã cố gắng làm cho khái niệm linh hồn trở nên phi vật chất, coi nó như năng lượng thuần túy.)
- (Công nghệ hiện đại có xu hướng tước bỏ tính chất vật lý của các tương tác của chúng ta, thay thế các cuộc gặp mặt trực tiếp bằng tin nhắn kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to unsubstantialize a belief": làm cho một niềm tin mất đi cơ sở thực tế.
- The scientist tried to unsubstantialize the ancient myth by providing evidence of its origins. (Nhà khoa học đã cố gắng làm cho huyền thoại cổ đại mất đi cơ sở thực tế bằng cách cung cấp bằng chứng về nguồn gốc của nó.)
"to be unsubstantialized": bị biến thành phi vật chất.
- In the dream, the solid walls were unsubstantialized, allowing him to walk through them. (Trong giấc mơ, những bức tường kiên cố đã bị biến thành phi vật chất, cho phép anh ta đi xuyên qua chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsubstantial (adj): không có thực chất, phi vật chất.
- The ghostly figure was unsubstantial, fading as it moved. (Hình bóng ma quái không có thực chất, mờ dần khi nó di chuyển.)
- Substantialize (v): làm cho có thực chất, cụ thể hóa.
- The architect substantialized the abstract design into a solid building. (Kiến trúc sư đã cụ thể hóa thiết kế trừu tượng thành một tòa nhà vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Immaterialize: làm cho phi vật chất.
- The magician claimed to immaterialize objects on stage. (Nhà ảo thuật tuyên bố làm cho các vật thể trở nên phi vật chất trên sân khấu.)
- Disembody: tách rời khỏi thể xác, làm cho vô hình.
- The spirit was disembodied, floating freely in the air. (Linh hồn bị tách rời khỏi thể xác, bay lơ lửng tự do trong không khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "unsubstantialize".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "unsubstantialize".)