unsubstantialize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho phi vật chất, làm cho không thực chất: "unsubstantialize" hành động biến một thứ đó từ trạng thái thực chất, cụ thể thành trạng thái vô hình, không bản chất vật hoặc không còn ý nghĩa thực tế.
    • Tước bỏ tính chất vật : Nghĩa này chỉ việc loại bỏ khía cạnh hữu hình, hữu thể của một đối tượng, khiến trở nên trừu tượng hoặc không tồn tại trong thế giới vật chất.
dụ sử dụng
  • (Lập luận của nhà triết học đã cố gắng làm cho khái niệm linh hồn trở nên phi vật chất, coi như năng lượng thuần túy.)
  • (Công nghệ hiện đại xu hướng tước bỏ tính chất vật của các tương tác của chúng ta, thay thế các cuộc gặp mặt trực tiếp bằng tin nhắn kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unsubstantialize a belief": làm cho một niềm tin mất đi cơ sở thực tế.

    • The scientist tried to unsubstantialize the ancient myth by providing evidence of its origins. (Nhà khoa học đã cố gắng làm cho huyền thoại cổ đại mất đi cơ sở thực tế bằng cách cung cấp bằng chứng về nguồn gốc của .)
  • "to be unsubstantialized": bị biến thành phi vật chất.

    • In the dream, the solid walls were unsubstantialized, allowing him to walk through them. (Trong giấc mơ, những bức tường kiên cố đã bị biến thành phi vật chất, cho phép anh ta đi xuyên qua chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsubstantial (adj): không thực chất, phi vật chất.
    • The ghostly figure was unsubstantial, fading as it moved. (Hình bóng ma quái không thực chất, mờ dần khi di chuyển.)
  • Substantialize (v): làm cho thực chất, cụ thể hóa.
    • The architect substantialized the abstract design into a solid building. (Kiến trúc sư đã cụ thể hóa thiết kế trừu tượng thành một tòa nhà vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Immaterialize: làm cho phi vật chất.
    • The magician claimed to immaterialize objects on stage. (Nhà ảo thuật tuyên bố làm cho các vật thể trở nên phi vật chất trên sân khấu.)
  • Disembody: tách rời khỏi thể xác, làm cho vô hình.
    • The spirit was disembodied, floating freely in the air. (Linh hồn bị tách rời khỏi thể xác, bay lửng tự do trong không khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "unsubstantialize".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "unsubstantialize".)
unsubstantialize
A magician attempts to unsubstantialize a solid wooden chair.