unsubtle
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu tinh tế, rõ ràng, dễ thấy: "Unsubtle" mô tả một điều gì đó không tinh tế, không khéo léo, thường quá rõ ràng, trực tiếp, hoặc dễ bị nhận ra.
Ví dụ sử dụng
- (Lời gợi ý thiếu tinh tế của anh ấy rằng đã đến lúc phải đi khiến mọi người khó chịu.)
- (Thông điệp rõ ràng của bộ phim về sự nguy hiểm của lòng tham thật khó để bỏ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an unsubtle remark": một lời nhận xét không tế nhị.
- She made an unsubtle remark about his weight, which embarrassed him. (Cô ấy đã đưa ra một lời nhận xét thiếu tế nhị về cân nặng của anh ta, điều này làm anh ta xấu hổ.)
- "unsubtle tactics": chiến thuật thô thiển, dễ thấy.
- The politician's unsubtle tactics to win votes were criticized by the media. (Chiến thuật thô thiển của chính trị gia để giành phiếu bầu đã bị truyền thông chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Subtle (adj): tinh tế, tế nhị (trái nghĩa).
- She gave a subtle hint without saying it directly. (Cô ấy đưa ra một gợi ý tinh tế mà không nói trực tiếp.)
- Subtlety (n): sự tinh tế.
- The subtlety of his argument was lost on the audience. (Sự tinh tế trong lập luận của anh ấy đã không được khán giả nắm bắt.)
- Unsubtlety (n): sự thiếu tinh tế (dạng danh từ hiếm gặp).
- The unsubtlety of the advertisement made it annoying. (Sự thiếu tinh tế của quảng cáo khiến nó trở nên khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Obvious: rõ ràng, hiển nhiên.
- The answer was obvious to everyone. (Câu trả lời rõ ràng với mọi người.)
- Blatant: trắng trợn, lộ liễu.
- It was a blatant lie. (Đó là một lời nói dối trắng trợn.)
- Overt: công khai, không che giấu.
- His overt dislike for the plan was clear. (Sự không thích công khai của anh ấy với kế hoạch là rõ ràng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsubtle". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Make something obvious: làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng.
- He made his frustration obvious. (Anh ấy đã làm rõ sự thất vọng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A broad hint: một gợi ý rõ ràng, không tế nhị.
- She gave a broad hint that she wanted a raise. (Cô ấy đã đưa ra một gợi ý rõ ràng rằng cô ấy muốn tăng lương.)
- Like a sledgehammer: như một cái búa tạ (ám chỉ điều gì đó quá thô thiển, thiếu tinh tế).
- His criticism was like a sledgehammer, completely lacking in finesse. (Lời chỉ trích của anh ấy như một cái búa tạ, hoàn toàn thiếu sự tinh tế.)