unsuccessful person
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thất bại, kẻ không thành công: "unsuccessful person" chỉ một người có thành tích thất bại, thường xuyên không đạt được mục tiêu hoặc thua cuộc một cách liên tục trong cuộc sống, công việc, hoặc các hoạt động cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị coi là một người thất bại vì anh ta mất mọi công việc từng làm.)
- (Giải đấu đầy rẫy những kẻ không thành công chưa từng thắng một trận nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be branded an unsuccessful person": bị gán mác là người thất bại.
- After failing three businesses, he was branded an unsuccessful person by his peers. (Sau khi thất bại với ba doanh nghiệp, anh ta bị bạn bè gán mác là người thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsuccessful (tính từ): không thành công.
- Her attempt to climb the mountain was unsuccessful. (Nỗ lực leo núi của cô ấy đã không thành công.)
- Failure (danh từ): sự thất bại, người thất bại (thường dùng thay thế cho "unsuccessful person").
- He felt like a failure after the project collapsed. (Anh ta cảm thấy mình là kẻ thất bại sau khi dự án sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Loser: kẻ thua cuộc (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thông tục).
- He is a loser who never finishes anything. (Anh ta là kẻ thua cuộc chẳng bao giờ hoàn thành việc gì.)
- Underachiever: người không đạt được tiềm năng của mình.
- Despite his intelligence, he was an underachiever in school. (Mặc dù thông minh, anh ta là người không đạt được tiềm năng ở trường.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ phrasal verb trực tiếp với "unsuccessful person", nhưng có thể dùng với các động từ mô tả trạng thái:
- To remain an unsuccessful person: vẫn là người thất bại.
- He remained an unsuccessful person despite many attempts. (Anh ta vẫn là người thất bại dù đã nhiều lần cố gắng.)
Thành ngữ liên quan
- A born loser: kẻ thua cuộc bẩm sinh (thành ngữ mang nghĩa tương tự).
- He seems like a born loser; everything he touches fails. (Anh ta có vẻ là kẻ thua cuộc bẩm sinh; mọi thứ anh ta động vào đều thất bại.)
