unsufferable

unsufferable

The new neighbor's unsufferable arrogance made everyone avoid him.

Định nghĩa

Tính từ: không thể chịu đựng nổi, quá đỗi khó chịu đến mức không thể chấp nhận được. Từ này thường dùng để mô tả hành vi, thái độ, hoặc tính cách của một người gây ra sự bực tức hoặc khó chịu tột độ.

dụ sử dụng
  • (Sự kiêu ngạo không thể chịu đựng nổi của anh ta khiến mọi người tránh xa.)
  • (Cái nóng không thể chịu nổi của sa mạc buộc họ phảitrong nhà.)
  • ( ấy thấy việc phàn nàn liên tục của anh ta thật không thể chịu đựng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unsufferable behavior": hành vi không thể dung thứ.

    • The teacher finally punished the student for his unsufferable behavior. (Giáo viên cuối cùng đã phạt học sinh hành vi không thể chịu đựng nổi của cậu ta.)
  • "Unsufferable pain": nỗi đau không thể chịu đựng.

    • The patient described the pain as unsufferable. (Bệnh nhân mô tả cơn đau không thể chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sufferable (adj): có thể chịu đựng được (trái nghĩa).
  • Suffer (v): chịu đựng, trải qua.
  • Suffering (n): sự đau khổ, chịu đựng.
Từ đồng nghĩa
  • Intolerable: không thể chịu đựng được.
  • Unbearable: không thể chịu nổi.
  • Insufferable: không thể chịu đựng nổi (từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "unsufferable").
  • Outrageous: quá đáng, gây phẫn nộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsufferable".

Thành ngữ liên quan
  • "Beyond endurance": vượt quá sức chịu đựng.
    • The noise was beyond endurance. (Tiếng ồn vượt quá sức chịu đựng.)