unsupervised

unsupervised

Students work quietly in an unsupervised study hall.

Định nghĩa

Tính từ: Không được giám sát, không sự quan sát hoặc kiểm soát liên tục. Từ "unsupervised" mô tả một tình huống hoặc một người không người giám sát trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Trường học duy trì các phòng tự học không giám sát trong những giờ tự do.)
  • (Những công nhân đáng tin cậy thường không bị giám sát.)
  • (Trẻ em không nên bị để lại một mình không giám sát gần hồ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsupervised learning": Học không giám sát (trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo máy học, chỉ phương pháp học máy tính tự tìm ra mẫu từ dữ liệu không nhãn).

    • Unsupervised learning algorithms can discover hidden patterns in data. (Các thuật toán học không giám sát có thể khám phá các mẫu ẩn trong dữ liệu.)
  • "unsupervised access": Truy cập không giám sát (thường dùng trong bảo mật hoặc quản lý).

    • The laboratory grants unsupervised access only to senior researchers. (Phòng thí nghiệm chỉ cấp quyền truy cập không giám sát cho các nhà nghiên cứu cấp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Supervised (tính từ): Được giám sáttrái nghĩa với "unsupervised".

    • All experiments must be supervised by a qualified technician. (Tất cả các thí nghiệm phải được giám sát bởi một kỹ thuật viên trình độ.)
  • Supervision (danh từ): Sự giám sát.

    • The children require constant supervision. (Trẻ em cần sự giám sát liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Unmonitored: Không được theo dõi.
    • The area is unmonitored, so be cautious. (Khu vực này không được theo dõi, vậy hãy cẩn thận.)
  • Unattended: Không người trông coi.
    • Luggage left unattended will be removed. (Hành lý để không người trông sẽ bị dời đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsupervised". Tuy nhiên, có thể sử dụng "leave unsupervised" như một cụm từ: - Leave unsupervised: Để lại không giám sát. - Never leave the equipment unsupervised. (Đừng bao giờ để thiết bị không người giám sát.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "unsupervised", nhưng có thể tham khảo: - On one's own: Một mình, không sự giúp đỡ hay giám sát. - The children were left on their own for the afternoon. (Bọn trẻ bị để một mình suốt buổi chiều.)