unsupportive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hỗ trợ, không ủng hộ: "unsupportive" mô tả một người hoặc hành động không cung cấp sự giúp đỡ, khích lệ, hoặc hỗ trợ về mặt tinh thần, vật chất cho người khác.
- Thiếu sự đồng tình: Có thể chỉ thái độ không tán thành hoặc không hợp tác với một kế hoạch, ý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cha mẹ cô ấy không ủng hộ quyết định trở thành họa sĩ của cô.)
- (Anh ấy cảm thấy cô đơn trong một môi trường làm việc không hỗ trợ.)
- (Ủy ban không tán thành đề xuất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unsupportive of someone/something": không ủng hộ ai đó hoặc điều gì.
- The government was unsupportive of the community's demands. (Chính phủ không ủng hộ các yêu cầu của cộng đồng.)
"an unsupportive attitude": thái độ thiếu hỗ trợ.
- His unsupportive attitude made the team's morale drop. (Thái độ thiếu hỗ trợ của anh ấy đã làm tinh thần đội ngũ giảm sút.)
Biến thể và từ gần giống
Supportive (tính từ): hỗ trợ, ủng hộ (trái nghĩa).
- She is a very supportive friend. (Cô ấy là một người bạn rất hỗ trợ.)
Unsupportively (trạng từ): một cách không hỗ trợ.
- He responded unsupportively to her ideas. (Anh ấy phản hồi một cách không ủng hộ các ý tưởng của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Unhelpful: không có ích, không giúp đỡ.
- Discouraging: làm nản lòng, không khích lệ.
- Opposed: phản đối, chống lại.
Từ trái nghĩa
- Supportive: hỗ trợ, ủng hộ.
- Encouraging: khích lệ, động viên.
- Helpful: hữu ích, giúp đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsupportive".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unsupportive".)