unsupportive

unsupportive

A student feels unsupportive when her friend shares a big dream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hỗ trợ, không ủng hộ: "unsupportive" mô tả một người hoặc hành động không cung cấp sự giúp đỡ, khích lệ, hoặc hỗ trợ về mặt tinh thần, vật chất cho người khác.
    • Thiếu sự đồng tình: Có thể chỉ thái độ không tán thành hoặc không hợp tác với một kế hoạch, ý tưởng nào đó.
dụ sử dụng
  • (Cha mẹ ấy không ủng hộ quyết định trở thành họa sĩ của .)
  • (Anh ấy cảm thấy cô đơn trong một môi trường làm việc không hỗ trợ.)
  • (Ủy ban không tán thành đề xuất mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unsupportive of someone/something": không ủng hộ ai đó hoặc điều .

    • The government was unsupportive of the community's demands. (Chính phủ không ủng hộ các yêu cầu của cộng đồng.)
  • "an unsupportive attitude": thái độ thiếu hỗ trợ.

    • His unsupportive attitude made the team's morale drop. (Thái độ thiếu hỗ trợ của anh ấy đã làm tinh thần đội ngũ giảm sút.)
Biến thể từ gần giống
  • Supportive (tính từ): hỗ trợ, ủng hộ (trái nghĩa).

    • She is a very supportive friend. ( ấy một người bạn rất hỗ trợ.)
  • Unsupportively (trạng từ): một cách không hỗ trợ.

    • He responded unsupportively to her ideas. (Anh ấy phản hồi một cách không ủng hộ các ý tưởng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Unhelpful: không có ích, không giúp đỡ.
  • Discouraging: làm nản lòng, không khích lệ.
  • Opposed: phản đối, chống lại.
Từ trái nghĩa
  • Supportive: hỗ trợ, ủng hộ.
  • Encouraging: khích lệ, động viên.
  • Helpful: hữu ích, giúp đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unsupportive".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "unsupportive".)