unsurprised

unsurprised

He remained unsurprised by the simple magic trick.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngạc nhiên, không bất ngờ: "unsurprised" mô tả trạng thái của một người khi họ đã đoán trước hoặc mong đợi một sự việc nào đó xảy ra, do đó không cảm thấy ngạc nhiên hay sửng sốt. Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng cảm xúc ngạc nhiên, thường người đó đã chuẩn bị tâm lý hoặc thông tin trước.
dụ sử dụng
  • ( ấy không ngạc nhiên trước tin tức đó, đã mong đợi trong nhiều tuần.)
  • (Anh ấy gật đầu không ngạc nhiên khi sếp thông báo việc sa thải.)
  • (Giáo viên không ngạc nhiên trước kết quả kém của học sinh, do sự thiếu học tập của em ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unsurprised": vẫn giữ thái độ không ngạc nhiên.

    • Despite the chaotic events, she remained unsurprised and calm. (Bất chấp những sự kiện hỗn loạn, ấy vẫn không ngạc nhiên bình tĩnh.)
  • "unsurprised by something": không ngạc nhiên bởi điều .

    • The public was unsurprised by the politician's resignation. (Công chúng không ngạc nhiên trước việc từ chức của chính trị gia đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsurprisingly (trạng từ): một cách không ngạc nhiên.
    • Unsurprisingly, he was late for the meeting again. (Không ngạc nhiên khi anh ấy lại đến muộn cuộc họp.)
  • Surprise (danh từ/động từ): sự ngạc nhiên/làm ngạc nhiên.
    • Her reaction was a complete surprise. (Phản ứng của ấy một sự ngạc nhiên hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Not surprised: không ngạc nhiên (cụm từ thông dụng hơn).
    • I am not surprised that he quit his job. (Tôi không ngạc nhiên khi anh ấy nghỉ việc.)
  • Unfazed: không bối rối, không nao núng (nhấn mạnh sự điềm tĩnh).
    • He was unfazed by the criticism. (Anh ấy không nao núng trước lời chỉ trích.)
  • Expectant: đầy mong đợi (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh sự chờ đợi hơn thiếu ngạc nhiên).
    • She had an expectant look on her face. ( ấy có vẻ mặt đầy mong đợi.)
Thành ngữ liên quan
  • No surprise: không ngạc nhiên.
    • It's no surprise that he won the award. (Không ngạc nhiên khi anh ấy giành giải thưởng.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Unsurprised" tính từ, thường được dùng với giới từ "by" hoặc "at" để chỉ nguyên nhân gây ra sự không ngạc nhiên.
    • She was unsurprised at his decision. ( ấy không ngạc nhiên trước quyết định của anh ấy.)