unsurprising

unsurprising

The result was unsurprising given the clear evidence.

Định nghĩa

Tính từ: không gây ngạc nhiên, không đáng ngạc nhiên, dễ đoán trước.

"Unsurprising" mô tả một điều đó xảy ra đúng như mong đợi, không bất ngờ hoặc khác thường. Từ này thường được dùng để nói về kết quả, sự kiện, hoặc hành vi người nói đã dự đoán trước.

dụ sử dụng
  • (Kết quả của cuộc bầu cử không đáng ngạc nhiên.)
  • (Thật không đáng ngạc nhiên khi anh ấy thắng cuộc thi, xét đến tài năng của anh ấy.)
  • (Phản ứng của ấy trước tin tức đó không gây ngạc nhiên; ấy đã đoán trước được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unsurprising that...": dùng để mở đầu một mệnh đề chỉ điều hiển nhiên.

    • It is unsurprising that the company went bankrupt after years of mismanagement. (Thật không đáng ngạc nhiên khi công ty phá sản sau nhiều năm quản lý yếu kém.)
  • "hardly unsurprising": mang tính nhấn mạnh, có nghĩa "hoàn toàn có thể đoán trước".

    • Given his lack of preparation, his failure was hardly unsurprising. (Xét đến việc anh ta thiếu chuẩn bị, thất bại của anh ta hoàn toàn có thể đoán trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsurprisingly (trạng từ): một cách không đáng ngạc nhiên.

    • Unsurprisingly, he was late for the meeting again. (Không ngạc nhiên, anh ta lại đến muộn cuộc họp nữa.)
  • Surprising (tính từ): gây ngạc nhiên. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.

    • The news was very surprising. (Tin tức đó rất gây ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Predictable: có thể dự đoán được.
    • The movie's ending was predictable and boring. (Kết thúc của bộ phim có thể dự đoán được nhàm chán.)
  • Expected: được mong đợi, đã định trước.
    • His resignation was expected after the scandal. (Việc từ chức của ông ấy đã được mong đợi sau vụ bê bối.)
  • Inevitable: không thể tránh khỏi (thường mang sắc thái mạnh hơn).
    • The clash between the two rivals was inevitable. (Cuộc đụng độ giữa hai đối thủ không thể tránh khỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • No surprise: không ngạc nhiên (cụm từ tương đương phổ biến).
    • It's no surprise that she quit her job; she was unhappy there. (Không ngạc nhiên khi ấy nghỉ việc; ấy không hạnh phúcđó.)