unsurrendered

/' ns 'rend d/
Học thuật
Thân thiện
unsurrendered

The flag remained unsurrendered atop the fort.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị từ bỏ, không bị bỏ rơi: Trạng thái không bị trao lại, nhường lại hoặc từ bỏ quyền kiểm soát, quyền sở hữu đối với một thứ đó.
    • Không bị đầu hàng, không bị nộp: Trạng thái không bị giao nộp, đặc biệt trong bối cảnh quân sự (như một pháo đài, khí) hoặc pháp (như một nhân, tài liệu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldiers defended the unsurrendered fortress until reinforcements arrived. (Những người lính đã bảo vệ pháo đài không bị đầu hàng cho đến khi quân tiếp viện tới.)
    • He held an unsurrendered belief in justice despite all the evidence to the contrary. (Anh ấy giữ vững niềm tin không bị từ bỏ vào công lý bất chấp mọi bằng chứng ngược lại.)
    • The title to the land remained unsurrendered, leading to a lengthy legal dispute. (Quyền sở hữu mảnh đất vẫn không bị từ bỏ, dẫn đến một tranh chấp pháp kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : Thường dùng để mô tả các giấy tờ, quyền lợi hoặc tài sản chưa được chính thức nhượng lại hoặc hủy bỏ.

    • The unsurrendered shares continued to give him voting rights in the company. (Cổ phần không bị từ bỏ tiếp tục cho anh ta quyền biểu quyết trong công ty.)
  • Trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử: Nhấn mạnh sự kháng cự, không chịu khuất phục.

    • The story celebrated the tribe's unsurrendered spirit in the face of colonization. (Câu chuyện tôn vinh tinh thần không bị khuất phục của bộ tộc trước làn sóng thực dân hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Surrender (động từ): Đầu hàng, từ bỏ, giao nộp.

    • The general refused to surrender. (Vị tướng từ chối đầu hàng.)
  • Unsurrendering (tính từ, hiếm gặp): tính chất không chịu đầu hàng, không chịu từ bỏ. (Thường dùng "unsurrendered" phổ biến hơn).

    • Her unsurrendering attitude inspired everyone. (Thái độ không chịu khuất phục của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrelinquished: Không bị từ bỏ, không bị buông bỏ (quyền lợi, tài sản).
  • Unceded: Không bị nhượng lại, không bị nhường (đất đai, lãnh thổ).
  • Held: Được giữ lại, được nắm giữ.
Từ trái nghĩa
  • Surrendered: Đã đầu hàng, đã từ bỏ, đã giao nộp.
  • Relinquished: Đã từ bỏ, đã buông bỏ.
  • Ceded: Đã nhượng lại, đã nhường.
unsurrendered

The flag remained unsurrendered atop the fort.

tính từ
  1. không bị bỏ, không bị từ bỏ
  2. không bị dâng, không bị nộp (thành trì... để đầu hàng)