unsustained

/' ns s'teind/
Học thuật
Thân thiện
unsustained

The lawyer's argument was unsustained by the evidence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được duy trì, không được tiếp tục: Trạng thái không được hỗ trợ, tiếp sức hoặc kéo dài liên tục.
    • Không được chứng minh, không cơ sở: (Về một lời buộc tội, cáo buộc) không đủ bằng chứng hoặc lẽ để xác nhận.
    • Không chịu đựng được, không giữ vững: Không khả năng chống đỡ hoặc duy trì dưới áp lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The argument was interesting but ultimately unsustained by evidence. (Lập luận đó thú vị nhưng cuối cùng lại không được chứng minh bằng bằng chứng.)
    • Her initial enthusiasm was unsustained and quickly faded. (Sự nhiệt tình ban đầu của ấy không được duy trì nhanh chóng phai nhạt.)
    • The bridge collapsed because its structure was unsustained under heavy load. (Cây cầu sụp đổ kết cấu của không chịu đựng được dưới tải trọng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương/phê bình: Dùng để chỉ một ý tưởng, chủ đề hoặc cảm xúc trong tác phẩm không được phát triển hoặc theo đuổi một cách nhất quán.
    • The novel's critique of society is powerful but unsustained throughout the narrative. (Sự phê phán xã hội trong cuốn tiểu thuyết rất mạnh mẽ nhưng không được duy trì xuyên suốt cốt truyện.)
  • Trong pháp : Chỉ một cáo buộc hoặc khiếu nại không đủ chứng cứ hỗ trợ do đó không được công nhận.
    • The court dismissed the claim as unsustained. (Tòa án bác bỏ yêu cầu không cơ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsustainable (adj): Không thể duy trì lâu dài, không bền vững (thường về môi trường, tài chính).
    • Unsustainable farming practices. (Những phương pháp canh tác không bền vững.)
  • Sustain (v): Duy trì, chống đỡ, chứng minh.
  • Sustained (adj): Được duy trì liên tục, bền bỉ; được chứng minh.
    • Sustained effort. (Nỗ lực bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsupported: Không được hỗ trợ, không căn cứ.
  • Unproven: Chưa được chứng minh.
  • Unfounded: Không cơ sở, vô căn cứ.
  • Intermittent: Gián đoạn, không liên tục (nhấn mạnh tính ngắt quãng).
Từ trái nghĩa
  • Sustained: Được duy trì, được chứng minh, bền bỉ.
  • Supported: Được hỗ trợ, căn cứ.
  • Continuous: Liên tục, không ngừng.
  • Proven: Đã được chứng minh.
unsustained

The lawyer's argument was unsustained by the evidence.

tính từ
  1. không được chống đỡ
  2. không chịu được
  3. không chống cự, không giữ vững được
  4. không được nhận, không được chấp nhận
  5. không được xác nhận, không được chứng minh
  6. không được thể hiện (vai kịch...)
  7. không chịu, không chịu thua