unsweet
Định nghĩa
Tính từ:
- Không ngọt, không có đường: "unsweet" mô tả thứ gì đó không chứa đường hoặc không có vị ngọt, thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống.
- Chát, khó chịu (về mùi vị): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "unsweet" có thể chỉ vị đắng, chua, hoặc không dễ chịu.
- (Rượu sâm panh) khô vừa phải: Trong thuật ngữ rượu vang, "unsweet" dùng để chỉ loại sâm panh có độ ngọt thấp, gần giống "brut" hoặc "extra dry".
Tính từ (nghĩa bóng):
- Không dễ chịu, khó chịu: "unsweet" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ điều gì đó mang lại cảm giác không vui, không hài lòng.
- He found life unsweet after the tragedy. (Anh ấy thấy cuộc sống thật khó chịu sau bi kịch đó.)
Ví dụ sử dụng
Thực phẩm/đồ uống:
- I prefer unsweet tea over sweetened tea. (Tôi thích trà không đường hơn trà có đường.)
- The unsweet chocolate tasted bitter and rich. (Sô-cô-la không ngọt có vị đắng và đậm đà.)
Rượu sâm panh:
- This champagne is unsweet, perfect for those who dislike sugary drinks. (Loại sâm panh này khô vừa phải, hoàn hảo cho những ai không thích đồ uống ngọt.)
Nghĩa bóng:
- Her unsweet remarks left everyone feeling awkward. (Những lời nhận xét khó chịu của cô ấy khiến mọi người cảm thấy lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unsweet" trong ẩm thực: Thường dùng để mô tả các loại bánh, kẹo, hoặc đồ uống không thêm đường, phù hợp với người ăn kiêng hoặc mắc bệnh tiểu đường.
- The recipe calls for unsweet applesauce to reduce sugar intake. (Công thức yêu cầu sốt táo không đường để giảm lượng đường nạp vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsweetened (tính từ): không thêm đường, không pha đường (thường dùng cho thực phẩm chế biến sẵn).
- I bought unsweetened almond milk for my coffee. (Tôi đã mua sữa hạnh nhân không đường cho cà phê của mình.)
- Sweet (tính từ): ngọt, có đường (trái nghĩa với "unsweet").
Từ đồng nghĩa
- Sugar-free: không đường (thường dùng cho sản phẩm công nghiệp).
- This is a sugar-free soda. (Đây là nước ngọt không đường.)
- Dry (về rượu vang): khô, không ngọt.
- Dry wine is unsweet and often pairs well with savory dishes. (Rượu vang khô không ngọt và thường kết hợp tốt với các món mặn.)
- Bitter: đắng (mang sắc thái mạnh hơn, chỉ vị không dễ chịu).
- The unsweet taste of the medicine was bitter. (Vị không ngọt của thuốc thật đắng.)
Thành ngữ liên quan
- "To find life unsweet": cảm thấy cuộc sống khó khăn, không vui vẻ.
- After losing his job, he found life unsweet for a long time. (Sau khi mất việc, anh ấy thấy cuộc sống thật khó chịu trong một thời gian dài.)