unsweet

unsweet

He found the unsweet champagne rather refreshing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không ngọt, không đường: "unsweet" mô tả thứ đó không chứa đường hoặc không vị ngọt, thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống.
    • Chát, khó chịu (về mùi vị): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "unsweet" có thể chỉ vị đắng, chua, hoặc không dễ chịu.
    • (Rượu sâm panh) khô vừa phải: Trong thuật ngữ rượu vang, "unsweet" dùng để chỉ loại sâm panh độ ngọt thấp, gần giống "brut" hoặc "extra dry".
  2. Tính từ (nghĩa bóng):

    • Không dễ chịu, khó chịu: "unsweet" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ điều đó mang lại cảm giác không vui, không hài lòng.
      • He found life unsweet after the tragedy. (Anh ấy thấy cuộc sống thật khó chịu sau bi kịch đó.)
dụ sử dụng
  • Thực phẩm/đồ uống:

    • I prefer unsweet tea over sweetened tea. (Tôi thích trà không đường hơn trà đường.)
    • The unsweet chocolate tasted bitter and rich. (--la không ngọt vị đắng đậm đà.)
  • Rượu sâm panh:

    • This champagne is unsweet, perfect for those who dislike sugary drinks. (Loại sâm panh này khô vừa phải, hoàn hảo cho những ai không thích đồ uống ngọt.)
  • Nghĩa bóng:

    • Her unsweet remarks left everyone feeling awkward. (Những lời nhận xét khó chịu của ấy khiến mọi người cảm thấy lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsweet" trong ẩm thực: Thường dùng để mô tả các loại bánh, kẹo, hoặc đồ uống không thêm đường, phù hợp với người ăn kiêng hoặc mắc bệnh tiểu đường.
    • The recipe calls for unsweet applesauce to reduce sugar intake. (Công thức yêu cầu sốt táo không đường để giảm lượng đường nạp vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsweetened (tính từ): không thêm đường, không pha đường (thường dùng cho thực phẩm chế biến sẵn).
    • I bought unsweetened almond milk for my coffee. (Tôi đã mua sữa hạnh nhân không đường cho cà phê của mình.)
  • Sweet (tính từ): ngọt, đường (trái nghĩa với "unsweet").
Từ đồng nghĩa
  • Sugar-free: không đường (thường dùng cho sản phẩm công nghiệp).
    • This is a sugar-free soda. (Đây nước ngọt không đường.)
  • Dry (về rượu vang): khô, không ngọt.
    • Dry wine is unsweet and often pairs well with savory dishes. (Rượu vang khô không ngọt thường kết hợp tốt với các món mặn.)
  • Bitter: đắng (mang sắc thái mạnh hơn, chỉ vị không dễ chịu).
    • The unsweet taste of the medicine was bitter. (Vị không ngọt của thuốc thật đắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To find life unsweet": cảm thấy cuộc sống khó khăn, không vui vẻ.
    • After losing his job, he found life unsweet for a long time. (Sau khi mất việc, anh ấy thấy cuộc sống thật khó chịu trong một thời gian dài.)