unswervingly

unswervingly

The captain steered the ship unswervingly toward the distant lighthouse.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách kiên định, không dao động: "unswervingly" mô tả hành động được thực hiện một cách thẳng thắn, không lệch hướng, không thay đổi hay dao động, đặc biệt trong thái độ, niềm tin, hoặc lòng trung thành. - Một cách trực diện, không chệch hướng: Dùng để chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển theo một đường thẳng, không ngoặt hay lệch khỏi lộ trình.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi thẳng, không chệch hướng suốt đêm.)
  • (Anh ấy vẫn trung thành một cách kiên định với các nguyên tắc của mình.)
  • ( ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách không dao động bất chấp nhiều trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự bền bỉ, không lay chuyển trong cam kết hoặc niềm tin:
    • The organization has been unswervingly committed to human rights for decades. (Tổ chức này đã cam kết một cách kiên định với nhân quyền trong nhiều thập kỷ.)
  • Có thể kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất như "loyal" (trung thành), "dedicated" (cống hiến), "focused" (tập trung):
    • He is an unswervingly focused student. (Anh ấy một học sinh tập trung không dao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Unswerving (tính từ): kiên định, không dao động.
    • His unswerving dedication inspired everyone. (Sự cống hiến kiên định của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
  • Swerve (động từ): chệch hướng, ngoặt.
    • The driver had to swerve to avoid the animal. (Người lái xe phải đánh lái để tránh con vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Steadfastly: một cách vững vàng, kiên định.
  • Unwaveringly: một cách không dao động.
  • Resolutely: một cách kiên quyết.
  • Directly: một cách trực tiếp, không vòng vo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unswervingly", nhưng có thể sử dụng trong các cụm:
    • Stick to unswervingly: bám chặt một cách kiên định.
      • She stuck to her principles unswervingly. ( ấy bám chặt các nguyên tắc của mình một cách kiên định.)
Thành ngữ liên quan
  • Stay the course: giữ vững hướng đi, không bỏ cuộc.
    • Despite the difficulties, he stayed the course unswervingly. (Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn giữ vững hướng đi một cách kiên định.)
  • Keep one's eyes on the prize: tập trung vào mục tiêu cuối cùng.
    • She kept her eyes on the prize unswervingly. ( ấy tập trung vào mục tiêu cuối cùng một cách không dao động.)