unsyllabled
Định nghĩa
Tính từ
- Không được phát âm thành âm tiết: "unsyllabled" mô tả một âm thanh, lời nói hoặc cách phát âm không được chia tách hoặc phát ra thành các âm tiết riêng biệt. Nghĩa là âm thanh đó được phát ra một cách liên tục, không có sự ngắt quãng rõ ràng giữa các phần.
Ví dụ sử dụng
- (Bài tụng cổ xưa là một tiếng ngân không thành âm tiết, một âm thanh liên tục duy nhất.)
- (Trong một số ngôn ngữ, một số âm thanh không được phát âm thành âm tiết và không thể chia nhỏ thành các đơn vị nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unsyllabled speech": lời nói không có âm tiết, thường dùng để mô tả các âm thanh như tiếng rên, tiếng thở dài, hoặc tiếng kêu không có cấu trúc ngôn ngữ.
- His unsyllabled cry of pain echoed through the hall.(Tiếng kêu đau không thành âm tiết của anh ấy vọng khắp hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsyllabic (tính từ): không thuộc về hoặc không tạo thành âm tiết.
- The unsyllabic nature of the sound made it hard to transcribe.(Bản chất không thuộc âm tiết của âm thanh khiến việc phiên âm trở nên khó khăn.)
- Syllabled (tính từ): được phát âm thành âm tiết (trái nghĩa với "unsyllabled").
- The word "butterfly" is fully syllabled.(Từ "butterfly" được phát âm đầy đủ các âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Monotonous: đơn điệu, không có sự biến đổi (ám chỉ âm thanh liên tục).
- Continuous: liên tục, không ngắt quãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "unsyllabled".
Thành ngữ liên quan
- In one breath: nói hoặc phát âm liên tục không ngừng.
- He recited the poem in one breath, making it sound unsyllabled.(Anh ấy đọc bài thơ trong một hơi, khiến nó nghe như không có âm tiết.)