unsymbolic

unsymbolic

A simple red circle is unsymbolic and just a shape.

Định nghĩa

Tính từ: không mang tính biểu tượng, không tượng trưng cho điều khác. Từ "unsymbolic" mô tả một sự vật, hành động hoặc ý tưởng không đại diện, không gợi lên hay không thay thế cho một khái niệm, ý nghĩa hoặc thực thể khác. nhấn mạnh tính trực tiếp, cụ thể không lớp nghĩa ẩn dụ.

dụ sử dụng
  • (Màu đỏ trong bức tranh này hoàn toàn không mang tính biểu tượng; chỉ một sắc thái được chọn lý do thẩm mỹ.)
  • (Cử chỉ của anh ấy không mang tính biểu tượng, chỉ đơn giản cách để chỉ vào vật thể không bất kỳ ý nghĩa ẩn dụ nào.)
  • (Trong cách đọc theo nghĩa đen không mang tính biểu tượng của văn bản, nhân vật chỉ đơn giản đi bộ đến cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsymbolic representation": sự thể hiện không tượng trưng, thường dùng trong nghệ thuật hoặc ngôn ngữ học để chỉ các yếu tố không mang tải nghĩa biểu tượng.
    • The artist aimed for an unsymbolic representation of daily life, avoiding any metaphors. (Người nghệ sĩ nhắm đến một sự thể hiện không tượng trưng về cuộc sống hàng ngày, tránh mọi ẩn dụ.)
  • "unsymbolic meaning": nghĩa trực tiếp, không tầng nghĩa thứ hai.
    • The unsymbolic meaning of the word "tree" is simply a tall plant with a trunk. (Nghĩa không tượng trưng của từ "cây" đơn giản một loài thực vật cao thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsymbolically (trạng từ): một cách không tượng trưng.
    • He interpreted the dream unsymbolically, as a reflection of his daily stress. (Anh ấy giải thích giấc mơ một cách không tượng trưng, như một sự phản ánh căng thẳng hàng ngày của mình.)
  • Symbolic (tính từ): mang tính biểu tượng (trái nghĩa).
    • The dove is a symbolic representation of peace. (Chim bồ câu một biểu tượng đại diện cho hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Literal: theo nghĩa đen, không ẩn dụ.
    • A literal translation is often unsymbolic. (Một bản dịch theo nghĩa đen thường không mang tính biểu tượng.)
  • Direct: trực tiếp, không qua trung gian.
    • His direct and unsymbolic language left no room for interpretation. (Ngôn ngữ trực tiếp không tượng trưng của anh ấy không để lại khoảng trống cho sự diễn giải.)
Từ trái nghĩa
  • Symbolic: tượng trưng, biểu tượng.
  • Metaphorical: ẩn dụ.
Các cụm từ liên quan
  • Uns symbolic gesture: cử chỉ không mang ý nghĩa tượng trưng.
    • The handshake was an unsymbolic gesture, just a polite greeting. (Cái bắt tay một cử chỉ không mang ý nghĩa tượng trưng, chỉ một lời chào lịch sự.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "unsymbolic", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ như "take something at face value" (chấp nhận điều theo giá trị bề mặt, không tìm kiếm ý nghĩa ẩn dụ), mang tinh thần tương tự.