unsympathetically

unsympathetically

The judge listened to the accused unsympathetically.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không sự thông cảm, đồng cảm hoặc thương cảm; theo cách lạnh lùng, thiếu sự chia sẻ cảm xúc với người khác.

dụ sử dụng
  • (Quan tòa lắng nghe bị cáo một cách không sự thông cảm.)
  • ( ấy trả lời một cách lạnh lùng trước câu chuyện khó khăn của anh ta.)
  • (Anh ta nhìn chằm chằm đứa trẻ đang khóc một cách không lòng thương cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • unsympathetically + động từ: Thường đứng trước hoặc sau động từ chính để bổ nghĩa cho cách thức hành động.
    • The manager unsympathetically rejected all requests for leave. (Người quản lý từ chối tất cả yêu cầu nghỉ phép một cách không sự thông cảm.)
  • unsympathetically + tính từ: Có thể kết hợp với các tính từ mô tả thái độ.
    • He was unsympathetically cold towards her grief. (Anh ta lạnh lùng một cách không sự thông cảm đối với nỗi đau của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsympathetic (tính từ): không sự thông cảm.
    • His unsympathetic attitude made the situation worse. (Thái độ không sự thông cảm của anh ta khiến tình hình tồi tệ hơn.)
  • Sympathetically (trạng từ, trái nghĩa): một cách sự thông cảm.
    • She listened sympathetically to his problems. ( ấy lắng nghe vấn đề của anh ta một cách sự thông cảm.)
  • Sympathy (danh từ): sự thông cảm, lòng thương cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Coldly: một cách lạnh lùng.
  • Heartlessly: một cáchtâm, không trái tim.
  • Indifferently: một cách thờ ơ, không quan tâm.
  • Unfeelingly: một cáchcảm, không cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Sympathetically: một cách sự thông cảm.
  • Compassionately: một cách từ bi, thương xót.
  • Warmly: một cách ấm áp, thân thiện.
Thành ngữ liên quan
  • A cold shoulder: thái độ lạnh lùng, không thông cảm.
    • He gave her the cold shoulder when she asked for help. (Anh ta tỏ thái độ lạnh lùng khi ấy xin giúp đỡ.)
  • Hard-hearted: trái tim cứng rắn, không lòng thương cảm.
    • The hard-hearted boss refused to listen. (Ông chủ cứng lòng từ chối lắng nghe.)