unsympathizing

unsympathizing

The manager's unsympathizing expression made the employee feel unheard.

Định nghĩa

Tính từ: Không tỏ ra hoặc thể hiện sự đồng cảm, thông cảm; thiếu lòng trắc ẩn.

  • Nghĩa chính: "unsympathizing" mô tả một người hoặc thái độ không sự chia sẻ, thấu hiểu hoặc quan tâm đến cảm xúc, khó khăn của người khác. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lạnh lùng, vô tâm.
dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn ấy với một ánh mắt không chút đồng cảm khi mô tả vấn đề của mình.)
  • (Thái độ không đồng cảm của quản lý khiến nhân viên cảm thấy không được coi trọng.)
  • (Thật khó để tâm sự với một người quá thiếu sự thông cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an unsympathizing nature": bản chấtcảm, khó gần.
    • Her unsympathizing nature kept people at a distance. (Bản chấtcảm của ấy khiến mọi người giữ khoảng cách.)
  • "unsympathizing toward(s)": không đồng cảm đối với ai/cái .
    • The community was unsympathizing toward the refugees' plight. (Cộng đồng không hề đồng cảm với hoàn cảnh của những người tị nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsympathetic (tính từ): đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự: không thông cảm, lạnh nhạt.
    • She was unsympathetic to his excuses. ( ấy không thông cảm với những lời bào chữa của anh ta.)
  • Sympathizing (tính từ): dạng đối lập, có nghĩa đồng cảm, thấu hiểu.
    • A sympathizing friend is a great comfort. (Một người bạn biết đồng cảm nguồn an ủi lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeeling: vô cảm, không cảm xúc.
  • Cold-hearted: lạnh lùng, tàn nhẫn.
  • Indifferent: thờ ơ, không quan tâm.
  • Callous: chai sạn, nhẫn tâm.
Từ trái nghĩa
  • Sympathetic: đồng cảm, thông cảm.
  • Compassionate: giàu lòng trắc ẩn.
  • Understanding: thấu hiểu, cảm thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "unsympathizing", nhưng có thể dùng với động từ liên quan) - Sympathize with: đồng cảm với ai. - It's hard to sympathize with someone who is unsympathizing. (Thật khó để đồng cảm với một người không biết đồng cảm.)

Thành ngữ liên quan
  • A heart of stone: trái tim sắt đá, chỉ ngườicảm, không lòng thương.
    • He has a heart of stone; he is completely unsympathizing. (Anh ta trái tim sắt đá; hoàn toàn không biết đồng cảm.)