unsynchronised

unsynchronised

The dancers' movements were unsynchronised during the rehearsal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đồng bộ, không xảy ra cùng nhau: "unsynchronised" mô tả trạng thái các sự kiện, hành động hoặc quá trình không xảy ra đồng thời hoặc không phối hợp nhịp nhàng với nhau.
dụ sử dụng
  • (Các chuyển động của công không đồng bộ, khiến buổi biểu diễn trông hỗn loạn.)
  • (Hai cỗ máy đang chạy theo lịch trình không đồng bộ, dẫn đến sự chậm trễ thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unsynchronised": vẫn không đồng bộ.

    • Despite several attempts, the audio and video tracks remained unsynchronised. (Mặc dù đã thử nhiều lần, các bản âm thanh video vẫn không đồng bộ.)
  • "unsynchronised data": dữ liệu không đồng bộ (trong công nghệ thông tin).

    • The unsynchronised data between the two servers caused errors in the system. (Dữ liệu không đồng bộ giữa hai máy chủ gây ra lỗi trong hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsynchronised (adj): dạng viết khác của "unsynchronized" (Anh-Anh vs. Anh-Mỹ).
  • Synchronised (adj): đồng bộ (trái nghĩa).
  • Synchronisation (n): sự đồng bộ hóa.
  • Unsynchronisedly (adv): một cách không đồng bộ (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Asynchronous: không đồng bộ (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Out of sync: mất đồng bộ, lệch nhịp.
  • Uncoordinated: không phối hợp, thiếu nhịp nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall out of sync: mất đồng bộ.

    • The clocks fell out of sync after the power outage. (Đồng hồ mất đồng bộ sau khi mất điện.)
  • Get out of sync: bị lệch nhịp.

    • The singers got out of sync during the chorus. (Các ca sĩ bị lệch nhịp trong phần điệp khúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the beat: lệch nhịp (trong âm nhạc hoặc khiêu vũ).

    • His drumming was off the beat, making the band sound unsynchronised. (Tiếng trống của anh ấy lệch nhịp, khiến ban nhạc nghe không đồng bộ.)
  • At odds with: mâu thuẫn, không phù hợp.

    • Their schedules are at odds with each other, resulting in an unsynchronised workflow. (Lịch trình của họ mâu thuẫn với nhau, dẫn đến quy trình làm việc không đồng bộ.)