unsynchronous
Định nghĩa
Tính từ: Không đồng bộ, không xảy ra cùng lúc, không đồng thời – "unsynchronous" mô tả trạng thái hai hoặc nhiều sự kiện, hành động, hoặc quá trình không xảy ra hoặc không vận hành cùng một thời điểm, không có sự phối hợp nhịp nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Các động tác của vũ công không đồng bộ, khiến màn biểu diễn trông hỗn loạn.)
- (Hai máy móc vận hành theo cách không đồng bộ, gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.)
- (Hơi thở của họ không đồng bộ trong buổi thiền, phá vỡ sự hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unsynchronous with something": không đồng bộ với cái gì đó.
- The clock's second hand is unsynchronous with the actual time. (Kim giây của đồng hồ không đồng bộ với thời gian thực tế.)
- "unsynchronous development": sự phát triển không đồng đều, không cùng nhịp.
- The economic growth of the two regions is unsynchronous, leading to imbalance. (Sự phát triển kinh tế của hai khu vực không đồng bộ, dẫn đến mất cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Asynchronous (tính từ): không đồng bộ (thường dùng trong kỹ thuật số, truyền thông).
- Asynchronous learning allows students to study at their own pace. (Học tập không đồng bộ cho phép sinh viên học theo tốc độ riêng của họ.)
- Unsynchronized (tính từ): không được đồng bộ hóa.
- The audio and video tracks are unsynchronized. (Các bản nhạc và video không được đồng bộ hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Non-simultaneous: không đồng thời.
- Out of sync: lệch nhịp, không đồng bộ (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- The dancers were out of sync with the music. (Các vũ công bị lệch nhịp với âm nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall out of sync: trở nên không đồng bộ.
- The project teams fell out of sync after the leadership change. (Các nhóm dự án trở nên không đồng bộ sau khi thay đổi lãnh đạo.)
- Keep in sync: duy trì sự đồng bộ (trái nghĩa với "unsynchronous").
- We need to keep our schedules in sync to avoid conflicts. (Chúng ta cần duy trì lịch trình đồng bộ để tránh xung đột.)
Thành ngữ liên quan
- Out of step: không hòa hợp, không theo kịp (thường dùng cho ý tưởng hoặc hành động).
- His views are unsynchronous with the majority, making him out of step with the group. (Quan điểm của anh ấy không đồng bộ với đa số, khiến anh ấy lạc nhịp với nhóm.)