untagged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được gắn nhãn, không có thẻ: "untagged" mô tả một vật không có nhãn, thẻ hoặc bất kỳ dấu hiệu nhận dạng nào.
- Không được phân loại: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc dữ liệu, "untagged" chỉ các mục không được gắn thẻ (tag) để phân loại hoặc tìm kiếm.
Ví dụ sử dụng
- (Hành lý không có thẻ đã được gửi đến văn phòng đồ thất lạc.)
- (Trong cơ sở dữ liệu, nhiều tệp không được gắn thẻ rất khó tìm thấy.)
- (Các mặt hàng không có nhãn trong cửa hàng đã bị trộn lẫn với những mặt hàng có nhãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "untagged data": dữ liệu chưa được gắn thẻ (thường dùng trong học máy hoặc xử lý ngôn ngữ tự nhiên).
- The model was trained on a large set of untagged data. (Mô hình đã được huấn luyện trên một bộ dữ liệu lớn chưa được gắn thẻ.)
- "untagged content": nội dung không có thẻ (trên mạng xã hội hoặc trang web).
- Untagged content is often ignored by search algorithms. (Nội dung không có thẻ thường bị các thuật toán tìm kiếm bỏ qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Tag (n/đt): thẻ, nhãn; gắn thẻ.
- Please tag your luggage before boarding. (Vui lòng gắn thẻ hành lý của bạn trước khi lên máy bay.)
- Tagged (adj): đã được gắn thẻ.
- The tagged items are easier to find. (Các mục đã được gắn thẻ dễ tìm hơn.)
- Untaggedness (n): trạng thái không có thẻ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Unlabeled: không có nhãn.
- Unlabeled products can cause confusion. (Sản phẩm không có nhãn có thể gây nhầm lẫn.)
- Unmarked: không có dấu hiệu nhận dạng.
- The unmarked boxes were stored separately. (Các hộp không có dấu hiệu đã được cất riêng.)
- Unidentified: không được xác định danh tính.
- The unidentified package was inspected carefully. (Gói hàng không được xác định đã được kiểm tra cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tag along: đi cùng, tham gia một cách không chính thức.
- The child untagged along with his older siblings. (Đứa trẻ đi cùng anh chị mà không được gắn thẻ.)
- Tag out: loại bỏ thẻ, gỡ thẻ.
- We need to tag out the old labels before applying new ones. (Chúng ta cần gỡ thẻ cũ trước khi dán thẻ mới.)
Thành ngữ liên quan
- To be left untagged: bị bỏ qua, không được chú ý.
- In the rush, many details were left untagged. (Trong lúc vội vàng, nhiều chi tiết đã bị bỏ qua.)
- Tag and untagged: tất cả mọi thứ, dù có nhãn hay không.
- The system processes both tagged and untagged files. (Hệ thống xử lý cả tệp có nhãn và không có nhãn.)