untalkative

untalkative

She is untalkative during the long car ride.

Định nghĩa

Tính từ: Untalkative chỉ một người tính cách không thích nói chuyện, ít nói, hoặc xu hướng giữ im lặng. Từ này mô tả một đặc điểm bẩm sinh hoặc tạm thời của một người không cởi mở trong giao tiếp.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường ít nói trong các nhóm đông người, thích lắng nghe hơn nói.)
  • ( ít nói, anh ấy một người rất chu đáo tinh tế.)
  • (Học sinh mới rất ít nói trong tuần đầu, nhưng dần dần đã cởi mở hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an untalkative nature": bản tính ít nói, thường dùng để miêu tả tính cách cố hữu của một người.
    • His untalkative nature often made him seem unfriendly, but he was simply shy. (Bản tính ít nói của anh ấy thường khiến anh ta có vẻ không thân thiện, nhưng thực ra anh ấy chỉ nhút nhát.)
  • "remain untalkative": duy trì trạng thái im lặng, không thay đổi thói quen nói chuyện.
    • During the entire meeting, he remained untalkative, only nodding occasionally. (Trong suốt cuộc họp, anh ấy vẫn giữ im lặng, chỉ thỉnh thoảng gật đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Untalkativeness (danh từ): tính ít nói, trạng thái không thích nói chuyện.
    • His untalkativeness was mistaken for arrogance by his colleagues. (Tính ít nói của anh ấy bị đồng nghiệp hiểu lầm kiêu ngạo.)
  • Talkative (tính từ): trái nghĩa, chỉ người thích nói chuyện, hay nói.
  • Uncommunicative (tính từ): ít giao tiếp, không cởi mở, tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc không chia sẻ thông tin.
Từ đồng nghĩa
  • Reserved: dè dặt, kín đáo, thường chỉ người không dễ bộc lộ cảm xúc hay suy nghĩ.
  • Reticent: ít nói, kín tiếng, đặc biệt trong việc chia sẻ thông tin cá nhân.
  • Silent: im lặng, nhưng có thể mang nghĩa tạm thời hoặc tình huống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "untalkative". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to remain" như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan
  • "A man of few words": người ít nói, tương tự ý nghĩa với "untalkative".
    • He is a man of few words, but when he speaks, everyone listens. (Anh ấy người ít nói, nhưng khi nói, mọi người đều lắng nghe.)
  • "To keep one's own counsel": giữ im lặng, không chia sẻ suy nghĩ với người khác.
    • She tends to keep her own counsel, making her appear untalkative in social settings. ( ấy xu hướng giữ im lặng, khiến ấy trông ít nói trong các bối cảnh xã hội.)