untangled
Định nghĩa
Tính từ: không bị rối, không bị xoắn, đã được gỡ rối.
- Nghĩa cơ bản: Chỉ trạng thái của một vật (thường là tóc, dây, chỉ, sợi) đã được làm sạch các nút thắt, không còn lộn xộn hay chằng chịt.
- Nghĩa mở rộng: Có thể dùng để mô tả một tình huống, vấn đề hoặc mối quan hệ đã được giải quyết, làm rõ ràng, không còn phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi chải mười phút, tóc cô ấy cuối cùng đã không còn rối.)
- (Dây câu đã được gỡ rối, vì vậy anh ấy có thể thả nó lần nữa.)
- (Vụ tranh chấp pháp lý giờ đã được giải quyết, cho phép dự án tiếp tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với "get": "get untangled" chỉ hành động làm cho thứ gì đó trở nên không rối.
- She managed to get the wires untangled. (Cô ấy đã xoay sở để gỡ rối các dây điện.)
- Dùng với "become": "become untangled" chỉ quá trình tự nhiên trở nên không rối.
- The knots in the rope became untangled after soaking in water. (Các nút thắt trên sợi dây trở nên không rối sau khi ngâm trong nước.)
- Nghĩa ẩn dụ: Chỉ việc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.
- With careful analysis, the mystery became untangled. (Với sự phân tích cẩn thận, bí ẩn đã được làm sáng tỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Untangle (động từ): hành động gỡ rối.
- She tried to untangle the necklace chain. (Cô ấy cố gắng gỡ rối dây chuyền.)
- Tangled (tính từ): bị rối, lộn xộn (trái nghĩa với "untangled").
- The wires were tangled behind the desk. (Các dây điện bị rối phía sau bàn làm việc.)
- Tangle (danh từ): sự rối rắm, mớ hỗn độn.
- The kite got caught in a tangle of branches. (Con diều bị mắc vào một mớ cành cây rối.)
Từ đồng nghĩa
- Unsnarled: đã được gỡ rối (thường dùng cho dây hoặc tóc).
- Unknotted: không còn nút thắt.
- Straightened out: đã được làm thẳng hoặc giải quyết (nghĩa ẩn dụ).
- Resolved: đã được giải quyết (dùng cho vấn đề).
Thành ngữ liên quan
- "Untangle the mess": gỡ rối mớ hỗn độn (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- It took hours to untangle the mess of cables. (Mất hàng giờ để gỡ rối mớ dây cáp hỗn độn.)
- "Untangle the truth": làm sáng tỏ sự thật.
- The detective worked tirelessly to untangle the truth from the lies. (Thám tử làm việc không mệt mỏi để làm sáng tỏ sự thật khỏi những lời nói dối.)