untangling
Định nghĩa
Danh từ: Hành động hoặc quá trình gỡ rối, làm cho một thứ gì đó không còn bị rối, xoắn hoặc lộn xộn nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Việc gỡ rối lưới đánh cá mất nhiều giờ.)
- (Nhiệm vụ chính của cô ấy là gỡ rối dây đèn Giáng sinh bị rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Untangling" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp hoặc khó hiểu.
- The detective focused on the untangling of the complex case. (Thám tử tập trung vào việc làm sáng tỏ vụ án phức tạp.)
- "Untangling" cũng có thể chỉ hành động giải quyết sự nhầm lẫn hoặc xung đột.
- The mediator was skilled in the untangling of misunderstandings between the two parties. (Người hòa giải có kỹ năng trong việc gỡ rối những hiểu lầm giữa hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tangled (adj): bị rối, lộn xộn.
- The wires were all tangled. (Các dây điện đều bị rối.)
- Untangle (v): gỡ rối (động từ gốc).
- She tried to untangle the necklace. (Cô ấy cố gắng gỡ rối chiếc vòng cổ.)
- Tangled up (adj): bị rối hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Disentanglement: sự gỡ rối (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Unraveling: sự tháo gỡ (thường dùng cho sợi chỉ hoặc vấn đề).
- Straightening out: sự làm thẳng, sắp xếp lại.
Các cụm từ liên quan
- Untangling process: quá trình gỡ rối.
- The untangling process required patience. (Quá trình gỡ rối đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- In the untangling of: trong quá trình gỡ rối (cái gì đó).
- In the untangling of the ropes, they found a knot. (Trong quá trình gỡ rối dây thừng, họ tìm thấy một cái nút.)
Thành ngữ liên quan
- Untangle a knot: gỡ một cái nút (thường dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- He spent the afternoon trying to untangle a knot in his shoelaces. (Anh ấy dành cả buổi chiều để cố gỡ một cái nút trong dây giày.)
