untaped

untaped

The interview remained untaped to ensure a relaxed conversation.

Định nghĩa

Tính từ: Không được ghi lại trên phim hoặc băng.

dụ sử dụng
  • (Cuộc phỏng vấn không được ghi lại trên băng, vậy không bản ghi chính thức về những đã được nói.)
  • (Nhiều buổi biểu diễn trực tiếp vẫn không được ghi lại, chỉ tồn tại trong ký ức của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something untaped": cố ý không ghi lại một sự kiện hoặc cuộc trò chuyện.

    • The director decided to leave the rehearsal untaped to encourage spontaneity. (Đạo diễn quyết định không ghi lại buổi tập để khuyến khích sự tự nhiên.)
  • "untaped footage": cảnh phim chưa được ghi.

    • The documentary relied heavily on untaped footage from the 1990s. (Bộ phim tài liệu phụ thuộc nhiều vào cảnh phim chưa được ghi từ những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Untaped (adj): không được ghi lại (chỉ dùng cho phim hoặc băng).
  • Unrecorded (adj): không được ghi lại (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả văn bản, âm thanh).
    • The event was unrecorded, so details are scarce. (Sự kiện không được ghi lại, vậy chi tiết rất ít.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfilmed: chưa được quay phim.
  • Unrecorded: không được ghi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leave untaped: không ghi lại.

    • We chose to leave the private conversation untaped. (Chúng tôi chọn không ghi lại cuộc trò chuyện riêng tư.)
  • Go untaped: không được ghi lại.

    • The entire ceremony went untaped due to a technical error. (Toàn bộ buổi lễ đã không được ghi lại do lỗi kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the record: (thành ngữ) không chính thức, không được ghi lại.
    • The politician's comments were off the record, so they remained untaped. (Những bình luận của chính trị gia không chính thức, vậy chúng không được ghi lại.)