untapped

untapped

The company discovered untapped mineral deposits in the remote valley.

Định nghĩa

Tính từ: "untapped" mô tả một nguồn lực, tiềm năng hoặc cơ hội chưa được khai thác, sử dụng hoặc tận dụng.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia này trữ lượng dầu chưa được khai thác dưới các sa mạc.)
  • ( ấy tài năng hội họa chưa được khai thác không ai biết đến.)
  • (Một thùng bia chưa được khai thác vẫn còn niêm phong chưa sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untapped market": thị trường chưa được khai thác, nơi nhu cầu nhưng chưa sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng.
    • The company is looking for untapped markets in rural areas. (Công ty đang tìm kiếm các thị trường chưa được khai thácvùng nông thôn.)
  • "untapped potential": tiềm năng chưa được phát huy hoặc sử dụng hết.
    • This young athlete has untapped potential that needs proper coaching. (Vận động viên trẻ này tiềm năng chưa được khai thác cần được huấn luyện phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tap (động từ): khai thác, tận dụng.
    • We need to tap into new resources. (Chúng ta cần khai thác các nguồn lực mới.)
  • Untapped (tính từ): giữ nguyên dạng, không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Unexploited: chưa được khai thác.
    • The region's unexploited forests are rich in biodiversity. (Các khu rừng chưa được khai thác của vùng này rất giàu đa dạng sinh học.)
  • Unused: chưa được sử dụng.
    • Unused land can be turned into farmland. (Đất chưa được sử dụng có thể biến thành đất nông nghiệp.)
  • Dormant: tiềm ẩn, chưa hoạt động.
    • Her dormant skills as a musician amazed everyone. (Kỹ năng âm nhạc tiềm ẩn của ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tap into: khai thác, tiếp cận (một nguồn lực).
    • The startup wants to tap into the growing demand for eco-friendly products. (Công ty khởi nghiệp muốn khai thác nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike gold: tìm thấy thứ giá trị lớn (thường dùng ẩn dụ cho việc khai thác thành công).
    • When they discovered the untapped mineral deposits, they struck gold. (Khi họ phát hiện ra các mỏ khoáng sản chưa được khai thác, họ đã tìm thấy vàng.)