unteach

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho ai đó quên đi hoặc từ bỏ một thói quen, phương pháp : "unteach" chỉ hành động khiến một người không còn nhớ hoặc không còn làm theo những điều đã học trước đó, đặc biệt những thói quen hoặc phương pháp .
    • Dạy ngược lại, làm cho ai đó mất niềm tin vào điều đã học: "unteach" cũng có nghĩa dạy ai đó điều trái ngược với những họ đã được học trước đó, khiến họ không còn tin vào điều đó nữa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The teacher had to unteach the students' incorrect pronunciation habits. (Giáo viên phải làm cho học sinh từ bỏ thói quen phát âm sai của họ.)
    • It's hard to unteach someone a deeply ingrained belief. (Thật khó để làm cho ai đó mất niềm tin vào một niềm tin đã ăn sâu.)
    • The new coach tried to unteach the team's old defensive strategies. (Huấn luyện viên mới đã cố gắng làm cho đội từ bỏ các chiến thuật phòng thủ .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to unteach old habits": làm cho ai đó từ bỏ thói quen .

    • The therapist helped him unteach his old habits of negative thinking. (Nhà trị liệu đã giúp anh ta từ bỏ thói quen suy nghĩ tiêu cực .)
  • "to unteach a lesson": dạy lại một bài học theo hướng ngược lại.

    • The documentary sought to unteach the myth that the event was a success. (Bộ phim tài liệu tìm cách dạy lại huyền thoại rằng sự kiện đó một thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlearning (danh động từ): quá trình quên đi hoặc từ bỏ những điều đã học.

    • Unlearning is often harder than learning. (Quá trình quên đi thường khó hơn học.)
  • Teach (động từ): dạy (từ trái nghĩa).

    • It's easier to teach than to unteach. (Dạy thì dễ hơn làm cho quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Disabuse: làm cho ai đó hết sai lầm, làm cho tỉnh ngộ.

    • The article disabused readers of the false rumor. (Bài báo đã làm cho độc giả hết tin vào tin đồn sai lệch.)
  • Correct: sửa chữa (thói quen, hiểu lầm).

    • She corrected his misunderstanding of the concept. ( ấy đã sửa chữa sự hiểu lầm của anh ta về khái niệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "unteach". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc "unteach someone something" (làm ai đó từ bỏ điều ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "unteach". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc tâm lý học.
unteach
The teacher tried to unteach the old method by demonstrating the new one.