untempting
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hấp dẫn, không lôi cuốn: "untempting" mô tả một thứ gì đó không gây ra sự thèm muốn, ham muốn hoặc cám dỗ, đặc biệt là đối với các giác quan như vị giác, thị giác, khứu giác.
- Không gợi cảm hứng: Dùng để chỉ một điều gì đó không thu hút sự chú ý hoặc không khơi gợi sự quan tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Đồ ăn trông không hấp dẫn, vì vậy tôi quyết định không ăn.)
- (Lời đề nghị không hấp dẫn của cô ấy khiến mọi người do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "untempting prospect": một viễn cảnh không hấp dẫn.
- The untempting prospect of working overtime made him unhappy. (Viễn cảnh không hấp dẫn về việc làm thêm giờ khiến anh ấy không vui.)
- "untempting to the eye": không đẹp mắt.
- The untempting to the eye decorations were quickly removed. (Những đồ trang trí không đẹp mắt đã nhanh chóng bị dỡ bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Untemptingness (danh từ): sự không hấp dẫn, tính không lôi cuốn.
- The untemptingness of the dish was obvious from its smell. (Sự không hấp dẫn của món ăn thể hiện rõ qua mùi của nó.)
- Untemptingly (trạng từ): một cách không hấp dẫn.
- He spoke untemptingly about the job. (Anh ấy nói về công việc một cách không hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Unappealing: không hấp dẫn, không lôi cuốn.
- Uninviting: không mời gọi, không hấp dẫn.
- Repellent: gây khó chịu, làm chán ghét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn off: làm mất hứng, không hấp dẫn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- The untempting smell turned off the customers. (Mùi không hấp dẫn đã làm khách hàng mất hứng.)
- Put off: làm chán nản, không muốn tham gia.
- The untempting offer put off many investors. (Lời đề nghị không hấp dẫn đã làm nhiều nhà đầu tư chán nản.)
Thành ngữ liên quan
- Not one's cup of tea: không phải sở thích của ai đó.
- This untempting dish is definitely not my cup of tea. (Món ăn không hấp dẫn này chắc chắn không phải sở thích của tôi.)