untempting

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hấp dẫn, không lôi cuốn: "untempting" mô tả một thứ đó không gây ra sự thèm muốn, ham muốn hoặc cám dỗ, đặc biệt đối với các giác quan như vị giác, thị giác, khứu giác.
    • Không gợi cảm hứng: Dùng để chỉ một điều đó không thu hút sự chú ý hoặc không khơi gợi sự quan tâm.
dụ sử dụng
  • (Đồ ăn trông không hấp dẫn, vậy tôi quyết định không ăn.)
  • (Lời đề nghị không hấp dẫn của ấy khiến mọi người do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untempting prospect": một viễn cảnh không hấp dẫn.
    • The untempting prospect of working overtime made him unhappy. (Viễn cảnh không hấp dẫn về việc làm thêm giờ khiến anh ấy không vui.)
  • "untempting to the eye": không đẹp mắt.
    • The untempting to the eye decorations were quickly removed. (Những đồ trang trí không đẹp mắt đã nhanh chóng bị dỡ bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Untemptingness (danh từ): sự không hấp dẫn, tính không lôi cuốn.
    • The untemptingness of the dish was obvious from its smell. (Sự không hấp dẫn của món ăn thể hiện qua mùi của .)
  • Untemptingly (trạng từ): một cách không hấp dẫn.
    • He spoke untemptingly about the job. (Anh ấy nói về công việc một cách không hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unappealing: không hấp dẫn, không lôi cuốn.
  • Uninviting: không mời gọi, không hấp dẫn.
  • Repellent: gây khó chịu, làm chán ghét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn off: làm mất hứng, không hấp dẫn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The untempting smell turned off the customers. (Mùi không hấp dẫn đã làm khách hàng mất hứng.)
  • Put off: làm chán nản, không muốn tham gia.
    • The untempting offer put off many investors. (Lời đề nghị không hấp dẫn đã làm nhiều nhà đầu chán nản.)
Thành ngữ liên quan
  • Not one's cup of tea: không phải sở thích của ai đó.
    • This untempting dish is definitely not my cup of tea. (Món ăn không hấp dẫn này chắc chắn không phải sở thích của tôi.)
untempting
The untempting meal sat untouched on the plate.